roadrunner

[Mỹ]/ˈrəʊdˌrʌnə/
[Anh]/ˈroʊdˌrʌnər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại chim được tìm thấy ở Trung và Bắc Mỹ, nổi tiếng với tốc độ của nó.
Word Forms
số nhiềuroadrunners

Cụm từ & Cách kết hợp

fast roadrunner

roadrunner nhanh

roadrunner chase

đua bắt roadrunner

roadrunner cartoon

phim hoạt hình roadrunner

roadrunner speed

tốc độ roadrunner

roadrunner song

bài hát về roadrunner

roadrunner habitat

môi trường sống của roadrunner

roadrunner species

loài roadrunner

roadrunner facts

sự thật về roadrunner

roadrunner call

tiếng kêu của roadrunner

roadrunner behavior

hành vi của roadrunner

Câu ví dụ

the roadrunner is known for its incredible speed.

con chim đường sơn nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.

many people enjoy watching the roadrunner in the wild.

nhiều người thích xem chim đường sơn trong tự nhiên.

roadrunners can often be found in desert regions.

chim đường sơn thường được tìm thấy ở các vùng sa mạc.

they say the roadrunner can run up to 20 miles per hour.

người ta nói chim đường sơn có thể chạy nhanh tới 32 km mỗi giờ.

roadrunners are known for their distinctive call.

chim đường sơn nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng của chúng.

in some cultures, the roadrunner is seen as a symbol of speed.

trong một số nền văn hóa, chim đường sơn được xem là biểu tượng của tốc độ.

the roadrunner's diet mainly consists of insects.

chế độ ăn của chim đường sơn chủ yếu bao gồm côn trùng.

roadrunners are fascinating birds to observe.

chim đường sơn là những loài chim thú vị để quan sát.

people often mistake the roadrunner for other birds.

mọi người thường nhầm lẫn chim đường sơn với các loài chim khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay