| số nhiều | roadshows |
financial roadshow
thuyết trình tài chính
The company organized a successful roadshow to promote their new product.
Công ty đã tổ chức một buổi giới thiệu sản phẩm thành công để quảng bá sản phẩm mới của họ.
Attending a roadshow can be a great way to learn about different investment opportunities.
Tham gia một buổi giới thiệu sản phẩm có thể là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về các cơ hội đầu tư khác nhau.
The roadshow traveled to several cities to attract potential investors.
Buổi giới thiệu sản phẩm đã đi qua nhiều thành phố để thu hút các nhà đầu tư tiềm năng.
The roadshow presentation was well-received by the audience.
Bài thuyết trình tại buổi giới thiệu sản phẩm được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
Investors were impressed by the company's roadshow pitch.
Các nhà đầu tư đã ấn tượng với bài thuyết trình của công ty tại buổi giới thiệu sản phẩm.
The roadshow schedule includes stops in major financial centers.
Lịch trình của buổi giới thiệu sản phẩm bao gồm các điểm dừng tại các trung tâm tài chính lớn.
The roadshow aims to raise awareness about the company's upcoming projects.
Buổi giới thiệu sản phẩm nhằm nâng cao nhận thức về các dự án sắp tới của công ty.
Many startups use roadshows as a way to attract funding.
Nhiều công ty khởi nghiệp sử dụng các buổi giới thiệu sản phẩm như một cách để thu hút vốn.
The roadshow event will feature keynote speakers from the industry.
Sự kiện giới thiệu sản phẩm sẽ có các diễn giả chính từ ngành công nghiệp.
Participants at the roadshow can network with other professionals in the field.
Những người tham gia buổi giới thiệu sản phẩm có thể kết nối với các chuyên gia khác trong lĩnh vực này.
financial roadshow
thuyết trình tài chính
The company organized a successful roadshow to promote their new product.
Công ty đã tổ chức một buổi giới thiệu sản phẩm thành công để quảng bá sản phẩm mới của họ.
Attending a roadshow can be a great way to learn about different investment opportunities.
Tham gia một buổi giới thiệu sản phẩm có thể là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về các cơ hội đầu tư khác nhau.
The roadshow traveled to several cities to attract potential investors.
Buổi giới thiệu sản phẩm đã đi qua nhiều thành phố để thu hút các nhà đầu tư tiềm năng.
The roadshow presentation was well-received by the audience.
Bài thuyết trình tại buổi giới thiệu sản phẩm được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
Investors were impressed by the company's roadshow pitch.
Các nhà đầu tư đã ấn tượng với bài thuyết trình của công ty tại buổi giới thiệu sản phẩm.
The roadshow schedule includes stops in major financial centers.
Lịch trình của buổi giới thiệu sản phẩm bao gồm các điểm dừng tại các trung tâm tài chính lớn.
The roadshow aims to raise awareness about the company's upcoming projects.
Buổi giới thiệu sản phẩm nhằm nâng cao nhận thức về các dự án sắp tới của công ty.
Many startups use roadshows as a way to attract funding.
Nhiều công ty khởi nghiệp sử dụng các buổi giới thiệu sản phẩm như một cách để thu hút vốn.
The roadshow event will feature keynote speakers from the industry.
Sự kiện giới thiệu sản phẩm sẽ có các diễn giả chính từ ngành công nghiệp.
Participants at the roadshow can network with other professionals in the field.
Những người tham gia buổi giới thiệu sản phẩm có thể kết nối với các chuyên gia khác trong lĩnh vực này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay