roadstead

[Mỹ]/ˈrəʊdsted/
[Anh]/ˈroʊdsted/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khu vực ven biển nơi tàu thuyền có thể neo đậu, được bảo vệ khỏi những con sóng lớn nhưng không hoàn toàn kín như một cảng; một điểm neo.
Các dạng của từ
số nhiềuroadsteads

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay