robe

[Mỹ]/rəʊb/
[Anh]/rob/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang phục chính thức, trang phục mặc khi ngủ, áo choàng dài rộng
vt. & vi. mặc áo choàng dài (hoặc áo choàng tắm, v.v.)

Cụm từ & Cách kết hợp

silk robe

áo choàng lụa

bathrobe

áo choàng tắm

velvet robe

áo choàng nhung

dragon robe

áo choàng rồng

Câu ví dụ

robes of office (=official robes)

áo choàng quan chức (=áo choàng quan trọng)

robes inwrought with gold.

áo choàng thêu vàng.

a circle of robed figures.

một vòng tròn các hình ảnh mặc áo choàng.

He robes himself in moonlight.

Anh ta khoác lên mình ánh trăng.

a loose-fitting robe of toweling

một chiếc áo choàng rộng rãi bằng vải khăn tắm

a rich robe of gold, fringed with black velvet.

một chiếc áo choàng vàng giàu có, viền đen bằng nhung.

a white robe girded with a magenta sash.

một chiếc áo choàng trắng thắt đai màu magenta.

I went into the vestry and robed for the Mass.

Tôi bước vào phòng thay đồ và khoác áo cho buổi lễ.

his robes were splendid.

Những bộ áo choàng của anh ấy thật tuyệt vời.

The queen's long robe trailed behind.

Chiếc áo dài của nữ hoàng kéo dài phía sau.

The king and queen were robed in red.

Nhà vua và nữ hoàng khoác lên mình những bộ quần áo màu đỏ.

a ghostly figure in flowing robes of white

một bóng ma áo trùm màu trắng thướt tha

I became a constitutional priest, put off the mitered robes of privilege and put on the white robes of liberty.

Tôi đã trở thành một mục sư lập hiến, từ bỏ những bộ quần áo quyền lực được đội mũ và khoác lên những bộ quần áo trắng của tự do.

the fully robed civic dignitaries walk in procession .

các quan chức công dân mặc trang phục đầy đủ đi trong đoàn rước.

her robes were vaguely reminiscent of military dress.

Bộ áo choàng của cô ấy thoảng đến gợi nhớ về trang phục quân sự.

Parader wears robe, hold cross, barefoot is ongoing.

Người biểu tình mặc áo choàng, cầm thánh giá, đi chân trần vẫn đang diễn ra.

Put on a Tanzen (outer robe) over the Yukata, when you feel cold.

Khi bạn cảm thấy lạnh, hãy khoác một chiếc Tanzen (áo khoác ngoài) lên Yukata.

A chinchilla robe of sybaritic lavishness was draped over the bed.

Một chiếc áo choàng chinchilla được làm bằng vải lụa xa xỉ đã được drap lên giường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay