robitussin

[Mỹ]/ˌrəʊbɪˈtʌsɪn/
[Anh]/ˌroʊbɪˈtʌsɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên thương hiệu cho siro ho chứa guaifenesin và dextromethorphan được sử dụng để giảm ho và nghẹt mũi
Word Forms
số nhiềurobitussins

Cụm từ & Cách kết hợp

robitussin cough

ho robitussin

robitussin syrup

siro robitussin

robitussin dosage

liều dùng robitussin

robitussin night

robitussin ban đêm

robitussin relief

giải tỏa cơn ho robitussin

robitussin formula

công thức robitussin

robitussin ingredients

thành phần robitussin

robitussin effects

tác dụng của robitussin

robitussin usage

cách sử dụng robitussin

robitussin reviews

đánh giá về robitussin

Câu ví dụ

i took robitussin to relieve my cough.

Tôi đã dùng Robitussin để làm dịu cơn ho của mình.

robitussin is effective for treating cold symptoms.

Robitussin có hiệu quả trong việc điều trị các triệu chứng cảm lạnh.

make sure to read the label before using robitussin.

Hãy chắc chắn đọc nhãn trước khi sử dụng Robitussin.

my doctor recommended robitussin for my sore throat.

Bác sĩ của tôi khuyên dùng Robitussin cho viêm họng của tôi.

robitussin can help you sleep better when you’re sick.

Robitussin có thể giúp bạn ngủ ngon hơn khi bạn bị ốm.

always consult a pharmacist before taking robitussin.

Luôn luôn tham khảo ý kiến dược sĩ trước khi dùng Robitussin.

robitussin is available in both liquid and tablet forms.

Robitussin có sẵn ở cả dạng lỏng và viên nén.

children should use robitussin with adult supervision.

Trẻ em nên sử dụng Robitussin dưới sự giám sát của người lớn.

after taking robitussin, i felt much better.

Sau khi dùng Robitussin, tôi cảm thấy tốt hơn nhiều.

robitussin can interact with other medications, so be careful.

Robitussin có thể tương tác với các loại thuốc khác, vì vậy hãy cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay