rochas

[Mỹ]/ˈrəʊzə/
[Anh]/ˈroʊzə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

rochas family

rochas perfume

rochas fashion

rochas fragrance

rochas paris

rochas boutique

rochas brand

rochas collection

rochas designer

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay