rockhopper

[Mỹ]/ˈrɒkˌhɒpə(r)/
[Anh]/ˈrɑːkˌhɑːpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con chim cánh cụt nhỏ có mào và có lông mày vàng, nổi tiếng với việc nhảy qua các tảng đá
Word Forms
số nhiềurockhoppers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay