| số nhiều | rococoes |
the intricate detail of a rococo altarpiece.
sự tinh xảo trong chi tiết của một bệ thờ rococo.
an exquisite gilded rococo mirror;
một chiếc gương rococo mạ vàng tuyệt đẹp;
The rococo style of art and architecture flourished in the 18th century.
Phong cách rococo trong nghệ thuật và kiến trúc phát triển mạnh vào thế kỷ 18.
Her dress was adorned with intricate rococo designs.
Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng những thiết kế rococo phức tạp.
The palace was decorated in a lavish rococo style.
Cung điện được trang trí theo phong cách rococo xa hoa.
The rococo furniture in the room added a touch of elegance.
Đồ nội thất rococo trong phòng đã thêm một chút thanh lịch.
The artist drew inspiration from rococo paintings for her latest work.
Nghệ sĩ đã lấy cảm hứng từ các bức tranh rococo cho tác phẩm mới nhất của cô ấy.
The wedding venue was decorated with rococo accents.
Địa điểm đám cưới được trang trí với các chi tiết rococo.
The intricate rococo carvings on the ceiling were breathtaking.
Những chạm khắc rococo phức tạp trên trần nhà thực sự ngoạn mục.
The ballroom was designed in a rococo style with ornate details.
Phòng khiêu vũ được thiết kế theo phong cách rococo với những chi tiết trang trí công phu.
The fashion designer incorporated elements of rococo into her latest collection.
Nhà thiết kế thời trang đã kết hợp các yếu tố của rococo vào bộ sưu tập mới nhất của cô ấy.
The rococo period is known for its elaborate and ornate decorations.
Thời kỳ rococo nổi tiếng với những cách trang trí công phu và xa hoa.
the intricate detail of a rococo altarpiece.
sự tinh xảo trong chi tiết của một bệ thờ rococo.
an exquisite gilded rococo mirror;
một chiếc gương rococo mạ vàng tuyệt đẹp;
The rococo style of art and architecture flourished in the 18th century.
Phong cách rococo trong nghệ thuật và kiến trúc phát triển mạnh vào thế kỷ 18.
Her dress was adorned with intricate rococo designs.
Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng những thiết kế rococo phức tạp.
The palace was decorated in a lavish rococo style.
Cung điện được trang trí theo phong cách rococo xa hoa.
The rococo furniture in the room added a touch of elegance.
Đồ nội thất rococo trong phòng đã thêm một chút thanh lịch.
The artist drew inspiration from rococo paintings for her latest work.
Nghệ sĩ đã lấy cảm hứng từ các bức tranh rococo cho tác phẩm mới nhất của cô ấy.
The wedding venue was decorated with rococo accents.
Địa điểm đám cưới được trang trí với các chi tiết rococo.
The intricate rococo carvings on the ceiling were breathtaking.
Những chạm khắc rococo phức tạp trên trần nhà thực sự ngoạn mục.
The ballroom was designed in a rococo style with ornate details.
Phòng khiêu vũ được thiết kế theo phong cách rococo với những chi tiết trang trí công phu.
The fashion designer incorporated elements of rococo into her latest collection.
Nhà thiết kế thời trang đã kết hợp các yếu tố của rococo vào bộ sưu tập mới nhất của cô ấy.
The rococo period is known for its elaborate and ornate decorations.
Thời kỳ rococo nổi tiếng với những cách trang trí công phu và xa hoa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay