rocs

[Mỹ]/rɒk/
[Anh]/rɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chim khổng lồ; chim biển lớn

Câu ví dụ

The Joint Communique on Sino-Bahamian Friendship and Cooperation was jointly signed by Premier Yu Kuo-hwa of the ROC and Prime Minister Lynden Pindling of the Bahamas.

Thông cáo chung về Tình bạn và Hợp tác Trung-Bahamian đã được ký kết chung bởi Thủ tướng Yu Kuo-hwa của ROC và Thủ tướng Lynden Pindling của Bahamas.

Used for rocking cottonwool and spun silk yarn into sliver and rocing with a certain length in order it measure its evenness.

Được sử dụng để làm rung bông và sợi tơ đã được kéo thành sợi và làm rung với một độ dài nhất định để đo độ đồng đều của nó.

Roc hear Sutra. Roc or call Rucke(or Grand Rake),it is Simurgh of Old Persia, Bar Juchne of Hebrew, Garuda of India.

Roc nghe kinh Sutra. Roc hoặc gọi là Rucke (hoặc Grand Rake), đó là Simurgh của Ba Tư cổ đại, Bar Juchne của tiếng Do Thái, Garuda của Ấn Độ.

The roc is a mythical bird of enormous size and strength.

Roc là một loài chim thần thoại có kích thước và sức mạnh khổng lồ.

Legends say that the roc could carry off elephants in its talons.

Truyền thuyết kể rằng roc có thể mang voi bằng móng vuốt của nó.

Sailors feared encountering a roc during their voyages.

Các thủy thủ sợ gặp phải roc trong các chuyến đi của họ.

The roc's nest was said to be made of precious stones.

Người ta nói rằng tổ của roc được làm từ đá quý.

Explorers searched for the roc in remote mountain ranges.

Những nhà thám hiểm tìm kiếm roc ở những vùng núi non hẻo lánh.

The roc's wingspan was said to be as wide as a ship's sail.

Người ta nói rằng sải cánh của roc rộng bằng cánh buồm của một con tàu.

The roc's feathers were said to be as strong as steel.

Người ta nói rằng lông của roc cứng cáp như thép.

In some stories, the roc is depicted as a protector of the skies.

Trong một số câu chuyện, roc được miêu tả là người bảo vệ bầu trời.

The roc's cry was said to sound like thunder.

Người ta nói rằng tiếng kêu của roc nghe như sấm.

Legends of the roc have inspired many works of art and literature.

Truyền thuyết về roc đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay