roebuck

[Mỹ]/'rəʊbʌk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hươu đực, một loại động vật trong họ hươu, có kích thước nhỏ và bộ lông màu xám nâu.
Word Forms
số nhiềuroebucks

Câu ví dụ

a roebuck leaping over the fence

một con nai đang nhảy qua hàng rào

to hunt roebuck in the forest

đến săn nai trong rừng

the roebuck grazed peacefully in the meadow

con nai đang ăn cỏ một cách thanh bình trong đồng cỏ

to spot a roebuck in the wild

để phát hiện một con nai trong tự nhiên

the roebuck's graceful movements

những chuyển động duyên dáng của con nai

to admire the beauty of a roebuck

để ngưỡng mộ vẻ đẹp của một con nai

a majestic roebuck in the distance

một con nai hùng vĩ ở phía xa

to track the movements of a roebuck

để theo dõi chuyển động của một con nai

the roebuck's swift escape

sự trốn thoát nhanh chóng của con nai

to capture a glimpse of a roebuck

để nắm bắt được một thoáng nhìn về một con nai

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay