roed

[Mỹ]/rəʊd/
[Anh]/roʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. (của cá) đầy trứng
Word Forms
so sánh hơnroeder

Cụm từ & Cách kết hợp

roed road

đường màu đỏ

roed sign

bảng hiệu màu đỏ

roed light

đèn màu đỏ

roed flag

cờ màu đỏ

roed car

xe hơi màu đỏ

roed apple

quả táo màu đỏ

roed dress

váy màu đỏ

roed rose

hoa hồng màu đỏ

roed brick

gạch màu đỏ

roed wine

rượu vang đỏ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay