rogueishness of youth
sự ranh mãnh của anh ấy
his rogueishness
sự ranh mãnh của cô ấy
rogueishness in her eyes
với sự ranh mãnh
showing rogueishness
sự ranh mãnh thuần túy
rogueishness of the system
sự ranh mãnh tự nhiên
marked by rogueishness
sự ranh mãnh quyến rũ
rogueishness in action
thể hiện sự ranh mãnh
the rogueishness of his nature
định nghĩa về sự ranh mãnh
exhibiting rogueishness
sự ranh mãnh đó
rogueishness of the crowd
chính bản thân sự ranh mãnh
he has a certain rogueishness in his smile that makes everyone nervous.
Anh ta có một sự tinh nghịch nhất định trong nụ cười khiến ai cũng cảm thấy lo lắng.
the character's rogueishness adds charm to the story.
Sự tinh nghịch của nhân vật thêm sự quyến rũ cho câu chuyện.
she detected a hint of rogueishness in his behavior.
Cô ấy phát hiện ra một chút tinh nghịch trong hành vi của anh ta.
his rogueishness was evident in the way he avoided the rules.
Sự tinh nghịch của anh ta thể hiện rõ ở cách anh ta tránh né các quy tắc.
the film portrays the hero's rogueishness with humor.
Bộ phim khắc họa sự tinh nghịch của người hùng một cách hài hước.
there's an air of rogueishness about him that some find attractive.
Có một vẻ tinh nghịch nhất định ở anh ta mà một số người thấy hấp dẫn.
his rogueishness got him into trouble more than once.
Sự tinh nghịch của anh ta khiến anh ta gặp rắc rối không dưới một lần.
the detective's rogueishness made him unconventional but effective.
Sự tinh nghịch của thám tử khiến anh ta khác thường nhưng hiệu quả.
she was drawn to his rogueishness and wit.
Cô ấy bị thu hút bởi sự tinh nghịch và trí thông minh của anh ta.
the rogueishness in his eyes gave away his true intentions.
Sự tinh nghịch trong đôi mắt anh ta tiết lộ ý định thực sự của anh ta.
despite his rogueishness, he had a good heart.
Mặc dù có tính tinh nghịch, anh ta có một trái tim tốt.
the rogueishness in his personality made him a popular figure.
Sự tinh nghịch trong tính cách của anh ta khiến anh ta trở thành một nhân vật được yêu thích.
rogueishness of youth
sự ranh mãnh của anh ấy
his rogueishness
sự ranh mãnh của cô ấy
rogueishness in her eyes
với sự ranh mãnh
showing rogueishness
sự ranh mãnh thuần túy
rogueishness of the system
sự ranh mãnh tự nhiên
marked by rogueishness
sự ranh mãnh quyến rũ
rogueishness in action
thể hiện sự ranh mãnh
the rogueishness of his nature
định nghĩa về sự ranh mãnh
exhibiting rogueishness
sự ranh mãnh đó
rogueishness of the crowd
chính bản thân sự ranh mãnh
he has a certain rogueishness in his smile that makes everyone nervous.
Anh ta có một sự tinh nghịch nhất định trong nụ cười khiến ai cũng cảm thấy lo lắng.
the character's rogueishness adds charm to the story.
Sự tinh nghịch của nhân vật thêm sự quyến rũ cho câu chuyện.
she detected a hint of rogueishness in his behavior.
Cô ấy phát hiện ra một chút tinh nghịch trong hành vi của anh ta.
his rogueishness was evident in the way he avoided the rules.
Sự tinh nghịch của anh ta thể hiện rõ ở cách anh ta tránh né các quy tắc.
the film portrays the hero's rogueishness with humor.
Bộ phim khắc họa sự tinh nghịch của người hùng một cách hài hước.
there's an air of rogueishness about him that some find attractive.
Có một vẻ tinh nghịch nhất định ở anh ta mà một số người thấy hấp dẫn.
his rogueishness got him into trouble more than once.
Sự tinh nghịch của anh ta khiến anh ta gặp rắc rối không dưới một lần.
the detective's rogueishness made him unconventional but effective.
Sự tinh nghịch của thám tử khiến anh ta khác thường nhưng hiệu quả.
she was drawn to his rogueishness and wit.
Cô ấy bị thu hút bởi sự tinh nghịch và trí thông minh của anh ta.
the rogueishness in his eyes gave away his true intentions.
Sự tinh nghịch trong đôi mắt anh ta tiết lộ ý định thực sự của anh ta.
despite his rogueishness, he had a good heart.
Mặc dù có tính tinh nghịch, anh ta có một trái tim tốt.
the rogueishness in his personality made him a popular figure.
Sự tinh nghịch trong tính cách của anh ta khiến anh ta trở thành một nhân vật được yêu thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay