the actor's performance was defined by a certain roguishness that audiences loved.
Diễn xuất của diễn viên được định hình bởi một sự tinh nghịch nhất định mà khán giả yêu thích.
his boyish roguishness made him irresistible to the opposite sex.
Sự tinh nghịch đáng yêu của anh ấy khiến anh ấy trở nên không thể cưỡng lại đối với giới nữ.
despite his roguishness, there was a kindness in his eyes that betrayed him.
Mặc dù có sự tinh nghịch, nhưng trong đôi mắt anh ấy lại toát ra một sự tốt bụng khiến anh ấy lộ tẩy.
the character's roguishness serves as a mask for his inner vulnerability.
Sự tinh nghịch của nhân vật đóng vai trò như một lớp vỏ che giấu sự yếu đuối bên trong của anh ấy.
she smiled at his clumsy attempts at roguishness during their first date.
Cô ấy mỉm cười trước những nỗ lực vụng về thể hiện sự tinh nghịch của anh ấy trong buổi hẹn hò đầu tiên của họ.
the novel captures the roguishness of victorian london's underworld perfectly.
Cuốn tiểu thuyết nắm bắt hoàn hảo sự tinh nghịch của thế giới ngầm ở Luân Đôn thời Victoria.
his natural roguishness usually allowed him to talk his way out of trouble.
Sự tinh nghịch tự nhiên của anh ấy thường cho phép anh ấy nói để thoát khỏi rắc rối.
the critics praised the unexpected roguishness he brought to the serious role.
Các nhà phê bình ca ngợi sự tinh nghịch bất ngờ mà anh ấy mang đến vai diễn nghiêm túc.
there was a playful roguishness in the way he winked at the camera.
Có một sự tinh nghịch tinh nghịch trong cách anh ấy nháy mắt với máy ảnh.
the director wanted to tone down the roguishness to make the hero more likable.
Người đạo diễn muốn giảm bớt sự tinh nghịch để khiến người hùng trở nên dễ mến hơn.
charlatans often rely on superficial roguishness to deceive their victims.
Những kẻ lừa đảo thường dựa vào sự tinh nghịch hời hợt để lừa dối nạn nhân của họ.
we admired the roguishness with which he handled the arrogant customer.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự tinh nghịch mà anh ấy xử lý khách hàng kiêu ngạo.
the actor's performance was defined by a certain roguishness that audiences loved.
Diễn xuất của diễn viên được định hình bởi một sự tinh nghịch nhất định mà khán giả yêu thích.
his boyish roguishness made him irresistible to the opposite sex.
Sự tinh nghịch đáng yêu của anh ấy khiến anh ấy trở nên không thể cưỡng lại đối với giới nữ.
despite his roguishness, there was a kindness in his eyes that betrayed him.
Mặc dù có sự tinh nghịch, nhưng trong đôi mắt anh ấy lại toát ra một sự tốt bụng khiến anh ấy lộ tẩy.
the character's roguishness serves as a mask for his inner vulnerability.
Sự tinh nghịch của nhân vật đóng vai trò như một lớp vỏ che giấu sự yếu đuối bên trong của anh ấy.
she smiled at his clumsy attempts at roguishness during their first date.
Cô ấy mỉm cười trước những nỗ lực vụng về thể hiện sự tinh nghịch của anh ấy trong buổi hẹn hò đầu tiên của họ.
the novel captures the roguishness of victorian london's underworld perfectly.
Cuốn tiểu thuyết nắm bắt hoàn hảo sự tinh nghịch của thế giới ngầm ở Luân Đôn thời Victoria.
his natural roguishness usually allowed him to talk his way out of trouble.
Sự tinh nghịch tự nhiên của anh ấy thường cho phép anh ấy nói để thoát khỏi rắc rối.
the critics praised the unexpected roguishness he brought to the serious role.
Các nhà phê bình ca ngợi sự tinh nghịch bất ngờ mà anh ấy mang đến vai diễn nghiêm túc.
there was a playful roguishness in the way he winked at the camera.
Có một sự tinh nghịch tinh nghịch trong cách anh ấy nháy mắt với máy ảnh.
the director wanted to tone down the roguishness to make the hero more likable.
Người đạo diễn muốn giảm bớt sự tinh nghịch để khiến người hùng trở nên dễ mến hơn.
charlatans often rely on superficial roguishness to deceive their victims.
Những kẻ lừa đảo thường dựa vào sự tinh nghịch hời hợt để lừa dối nạn nhân của họ.
we admired the roguishness with which he handled the arrogant customer.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự tinh nghịch mà anh ấy xử lý khách hàng kiêu ngạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay