roids

[Mỹ]//rɔɪdz//
[Anh]//rɔɪdz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

on roids

taking roids

buying roids

selling roids

used roids

abusing roids

on 'roids

off roids

prescribed roids

cycling roids

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay