noisy roisterers
những kẻ ồn ào
drunken roisterers
những kẻ say rượu
the roisterers
những kẻ ồn ào
merry roisterers
những kẻ vui vẻ
young roisterers
những kẻ trẻ tuổi
late roisterers
những kẻ đi muộn
wild roisterers
những kẻ hoang dã
the drunken roisterers stumbled down the street singing loudly.
những kẻ say rượu lầm lũi đi xuống đường hát lớn.
a group of noisy roisterers disrupted the quiet neighborhood last night.
một nhóm những kẻ ồn ào đã làm xáo trộn khu phố yên tĩnh vào đêm qua.
the roisterers were making merry in the tavern until dawn.
những kẻ say rượu đang vui vẻ trong quán rượu cho đến bình minh.
roisterers caroused through the streets during the festival.
những kẻ say rượu say sỉn qua các con phố trong dịp lễ hội.
the heedless roisterers paid no attention to the sleeping residents.
những kẻ say rượu vô ý thức không để ý đến những cư dân đang ngủ.
local merchants complained about the roisterers blocking their shops.
những người bán hàng địa phương phàn nàn về những kẻ say rượu cản đường cửa hàng của họ.
the roisterers' boisterous laughter echoed through the empty square.
tiếng cười ồn ào của những kẻ say rượu vang vọng khắp quảng trường trống trải.
police had to disperse the roisterers who were causing trouble.
đội cảnh sát phải giải tán những kẻ say rượu gây rối.
the band of roisterers moved from one pub to another.
nhóm những kẻ say rượu di chuyển từ quán rượu này sang quán rượu khác.
despite the complaints, the roisterers continued their celebration.
mặc dù có những phàn nàn, những kẻ say rượu vẫn tiếp tục bữa tiệc của họ.
the roisterers woke the entire village with their shouting.
những kẻ say rượu đánh thức toàn bộ làng mạc bằng tiếng hò hét của họ.
noisy roisterers
những kẻ ồn ào
drunken roisterers
những kẻ say rượu
the roisterers
những kẻ ồn ào
merry roisterers
những kẻ vui vẻ
young roisterers
những kẻ trẻ tuổi
late roisterers
những kẻ đi muộn
wild roisterers
những kẻ hoang dã
the drunken roisterers stumbled down the street singing loudly.
những kẻ say rượu lầm lũi đi xuống đường hát lớn.
a group of noisy roisterers disrupted the quiet neighborhood last night.
một nhóm những kẻ ồn ào đã làm xáo trộn khu phố yên tĩnh vào đêm qua.
the roisterers were making merry in the tavern until dawn.
những kẻ say rượu đang vui vẻ trong quán rượu cho đến bình minh.
roisterers caroused through the streets during the festival.
những kẻ say rượu say sỉn qua các con phố trong dịp lễ hội.
the heedless roisterers paid no attention to the sleeping residents.
những kẻ say rượu vô ý thức không để ý đến những cư dân đang ngủ.
local merchants complained about the roisterers blocking their shops.
những người bán hàng địa phương phàn nàn về những kẻ say rượu cản đường cửa hàng của họ.
the roisterers' boisterous laughter echoed through the empty square.
tiếng cười ồn ào của những kẻ say rượu vang vọng khắp quảng trường trống trải.
police had to disperse the roisterers who were causing trouble.
đội cảnh sát phải giải tán những kẻ say rượu gây rối.
the band of roisterers moved from one pub to another.
nhóm những kẻ say rượu di chuyển từ quán rượu này sang quán rượu khác.
despite the complaints, the roisterers continued their celebration.
mặc dù có những phàn nàn, những kẻ say rượu vẫn tiếp tục bữa tiệc của họ.
the roisterers woke the entire village with their shouting.
những kẻ say rượu đánh thức toàn bộ làng mạc bằng tiếng hò hét của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay