roisters

[Mỹ]/ˈrɔɪstə/
[Anh]/ˈrɔɪstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. tham gia vào những cuộc vui ồn ào; khoe khoang hoặc tự mãn; uống rượu và tiệc tùng ồn ào

Cụm từ & Cách kết hợp

roister and cheer

vui vẻ và reo hò

roister in joy

vui vẻ tràn ngập

roister with friends

vui vẻ với bạn bè

roister all night

vui vẻ cả đêm

roister at parties

vui vẻ tại các bữa tiệc

roister like mad

vui vẻ như điên

roister and sing

vui vẻ và hát

roister in celebration

vui vẻ trong lễ kỷ niệm

roister through life

vui vẻ suốt cuộc đời

roister with abandon

vui vẻ một cách vô tư

Câu ví dụ

they love to roister at the annual festival.

Họ thích vui chơi náo nhiệt tại lễ hội hàng năm.

the friends decided to roister all night after the graduation.

Những người bạn quyết định vui chơi náo nhiệt cả đêm sau lễ tốt nghiệp.

he tends to roister whenever he wins a game.

Anh ta có xu hướng vui chơi náo nhiệt bất cứ khi nào thắng một ván.

during the holiday, they roistered on the beach.

Trong kỳ nghỉ, họ vui chơi náo nhiệt trên bãi biển.

it's not uncommon for college students to roister on weekends.

Không phải là điều bất thường khi sinh viên đại học vui chơi náo nhiệt vào cuối tuần.

they roistered in celebration of their big win.

Họ vui chơi náo nhiệt để ăn mừng chiến thắng lớn của họ.

after the concert, the crowd began to roister.

Sau buổi hòa nhạc, đám đông bắt đầu vui chơi náo nhiệt.

he roistered with his friends until dawn.

Anh ta vui chơi náo nhiệt với bạn bè cho đến tận bình minh.

they often roister at the local pub on friday nights.

Họ thường xuyên vui chơi náo nhiệt tại quán rượu địa phương vào tối thứ sáu.

during the reunion, old friends roistered like they were young again.

Trong buổi họp mặt, những người bạn cũ vui chơi náo nhiệt như thể họ còn trẻ lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay