romancer

[Mỹ]/rəʊˈmænsə/
[Anh]/roʊˈmænsər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhà văn viết tiểu thuyết lãng mạn hoặc một người kể chuyện về những câu chuyện hư cấu

Cụm từ & Cách kết hợp

charming romancer

kẻ lãng mạn quyến rũ

hopeless romancer

kẻ lãng mạn vô vọng

romantic romancer

kẻ lãng mạn lãng mạn

classic romancer

kẻ lãng mạn cổ điển

modern romancer

kẻ lãng mạn hiện đại

passionate romancer

kẻ lãng mạn đam mê

sensitive romancer

kẻ lãng mạn nhạy cảm

adventurous romancer

kẻ lãng mạn ưa phiêu lưu

dreamy romancer

kẻ lãng mạn mộng mơ

Câu ví dụ

he is a skilled romancer who knows how to win hearts.

anh ấy là một người lãng mạn tài năng biết cách chinh phục trái tim.

the romancer wrote beautiful poems about love.

nhà lãng mạn đã viết những bài thơ tuyệt đẹp về tình yêu.

every romancer has their own unique style.

mỗi người lãng mạn đều có phong cách độc đáo riêng.

she dreams of becoming a famous romancer one day.

cô ấy mơ ước trở thành một người lãng mạn nổi tiếng một ngày nào đó.

the romancer's stories captivated the audience.

những câu chuyện của người lãng mạn đã chinh phục khán giả.

he was known as a great romancer in his youth.

anh ấy được biết đến như một người lãng mạn vĩ đại khi còn trẻ.

a true romancer understands the language of love.

một người lãng mạn thực sự hiểu ngôn ngữ của tình yêu.

the romancer crafted a tale filled with passion.

người lãng mạn đã tạo ra một câu chuyện tràn ngập đam mê.

many admire the romancer's ability to express emotions.

rất nhiều người ngưỡng mộ khả năng thể hiện cảm xúc của người lãng mạn.

her heart was stolen by a charming romancer.

trái tim cô ấy bị đánh cắp bởi một người lãng mạn quyến rũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay