romushas

[Mỹ]//rɒˈmuːʃəz//
[Anh]//roʊˈmuːʃəz//

Dịch

n. Những người lao động cưỡng bức người Indonesia trong thời kỳ chiếm đóng của Nhật Bản ở Đông Ấn Hà Lan trong Thế chiến II

Cụm từ & Cách kết hợp

romusha laborers

lao động romusha

java romusha

romusha java

burmese romusha

romusha myanmar

forced romusha

romusha cưỡng bức

romusha workers

công nhân romusha

indonesian romusha

romusha indonesia

romusha recruitment

tuyển dụng romusha

the romusha

romusha

romusha system

hệ thống romusha

many romusha

nhiều romusha

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay