roofing materials
vật liệu lợp mái
roofing contractor
nhà thầu lợp mái
roofing repair
sửa chữa mái nhà
roofing company
công ty lợp mái
roofing tile
gạch lợp mái
roofing material
vật liệu lợp mái
With plastic caps or Roofing rainhat.
Với nắp nhựa hoặc mũ chống mưa.
The characteristic, structure, raw materials, equipment, process, cost and applications of arched colour plated roofing are introduced. The foams act as insulator, seal and waterproofer in roofing.
Đặc điểm, cấu trúc, nguyên liệu, thiết bị, quy trình, chi phí và ứng dụng của mái nhà tráng màu hình cung được giới thiệu. Bọt tác dụng như chất cách nhiệt, bịt kín và chống thấm trong mái nhà.
The roofing material needs to be replaced.
Vật liệu lợp mái cần được thay thế.
Roofing contractors are working on the building.
Các nhà thầu lợp mái đang làm việc trên tòa nhà.
The roofing company offers a warranty on their work.
Công ty lợp mái cung cấp bảo hành cho công việc của họ.
Metal roofing is becoming more popular for its durability.
Lợp mái kim loại ngày càng trở nên phổ biến vì độ bền của nó.
Proper roofing is essential for protecting a house from the elements.
Lợp mái đúng cách là điều cần thiết để bảo vệ ngôi nhà khỏi các yếu tố thời tiết.
The roofing project was completed ahead of schedule.
Dự án lợp mái đã hoàn thành trước thời hạn.
We need to fix the roofing leak before it causes more damage.
Chúng ta cần sửa chữa rò rỉ mái trước khi nó gây ra nhiều thiệt hại hơn.
The roofing shingles are starting to show signs of wear.
Các viên ngói lợp mái bắt đầu cho thấy dấu hiệu hao mòn.
The roofing crew arrived early in the morning to start work.
Đội ngũ lợp mái đã đến sớm vào buổi sáng để bắt đầu làm việc.
The new roofing design is both functional and aesthetically pleasing.
Thiết kế mái nhà mới vừa có chức năng vừa thẩm mỹ.
roofing materials
vật liệu lợp mái
roofing contractor
nhà thầu lợp mái
roofing repair
sửa chữa mái nhà
roofing company
công ty lợp mái
roofing tile
gạch lợp mái
roofing material
vật liệu lợp mái
With plastic caps or Roofing rainhat.
Với nắp nhựa hoặc mũ chống mưa.
The characteristic, structure, raw materials, equipment, process, cost and applications of arched colour plated roofing are introduced. The foams act as insulator, seal and waterproofer in roofing.
Đặc điểm, cấu trúc, nguyên liệu, thiết bị, quy trình, chi phí và ứng dụng của mái nhà tráng màu hình cung được giới thiệu. Bọt tác dụng như chất cách nhiệt, bịt kín và chống thấm trong mái nhà.
The roofing material needs to be replaced.
Vật liệu lợp mái cần được thay thế.
Roofing contractors are working on the building.
Các nhà thầu lợp mái đang làm việc trên tòa nhà.
The roofing company offers a warranty on their work.
Công ty lợp mái cung cấp bảo hành cho công việc của họ.
Metal roofing is becoming more popular for its durability.
Lợp mái kim loại ngày càng trở nên phổ biến vì độ bền của nó.
Proper roofing is essential for protecting a house from the elements.
Lợp mái đúng cách là điều cần thiết để bảo vệ ngôi nhà khỏi các yếu tố thời tiết.
The roofing project was completed ahead of schedule.
Dự án lợp mái đã hoàn thành trước thời hạn.
We need to fix the roofing leak before it causes more damage.
Chúng ta cần sửa chữa rò rỉ mái trước khi nó gây ra nhiều thiệt hại hơn.
The roofing shingles are starting to show signs of wear.
Các viên ngói lợp mái bắt đầu cho thấy dấu hiệu hao mòn.
The roofing crew arrived early in the morning to start work.
Đội ngũ lợp mái đã đến sớm vào buổi sáng để bắt đầu làm việc.
The new roofing design is both functional and aesthetically pleasing.
Thiết kế mái nhà mới vừa có chức năng vừa thẩm mỹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay