rooflights

[Mỹ]/ˈruːflaɪts/
[Anh]/ˈruːflaɪts/

Dịch

n. những ô thoáng hoặc cửa sổ mái được thiết kế để cho ánh sáng ban ngày vào.

Cụm từ & Cách kết hợp

rooflights shine

Ánh sáng từ các tấm kính mái hắt xuống

rooflights flicker

Tấm kính mái chớp tắt

rooflights illuminate

Tấm kính mái chiếu sáng

rooflights installed

Tấm kính mái đã được lắp đặt

rooflights gleam

Tấm kính mái lấp lánh

rooflights glow

Tấm kính mái phát sáng

installing rooflights

Đang lắp đặt tấm kính mái

rooflight shines

Tấm kính mái hắt sáng

rooflight glows

Tấm kính mái phát sáng

rooflight installed

Tấm kính mái đã được lắp đặt

Câu ví dụ

we installed rooflights in our kitchen to bring more natural light into the space.

Chúng tôi đã lắp đặt các ô thoáng trên mái trong nhà bếp để mang thêm ánh sáng tự nhiên vào không gian.

the rooflights provide excellent ventilation during the summer months.

Các ô thoáng trên mái cung cấp khả năng thông gió tuyệt vời trong các tháng hè.

modern rooflights allow homeowners to reduce their electricity consumption.

Các ô thoáng hiện đại giúp các chủ nhà giảm tiêu thụ điện năng.

the rooflights filter harsh sunlight while still illuminating the room beautifully.

Các ô thoáng trên mái lọc ánh sáng chói chang nhưng vẫn chiếu sáng căn phòng một cách tuyệt đẹp.

architectural rooflights can transform a dark attic into a comfortable living space.

Các ô thoáng kiến trúc có thể biến một gác mái tối tăm thành một không gian sống thoải mái.

the new rooflights bring a sense of openness to the otherwise cramped office.

Các ô thoáng mới mang lại cảm giác rộng rãi cho văn phòng vốn chật hẹp.

velux rooflights are known for their durability and energy efficiency.

Các ô thoáng Velux được biết đến với độ bền và hiệu quả năng lượng của chúng.

our bathroom rooflights are fitted with privacy glass for security.

Các ô thoáng trong phòng tắm của chúng tôi được lắp kính riêng tư để đảm bảo an toàn.

the rooflights create a stunning focal point in the contemporary design.

Các ô thoáng tạo ra điểm nhấn ấn tượng trong thiết kế hiện đại.

solar-powered rooflights offer an eco-friendly lighting solution for modern homes.

Các ô thoáng được năng lượng mặt trời cung cấp là giải pháp chiếu sáng thân thiện với môi trường cho các ngôi nhà hiện đại.

the rooflights improve the overall ambiance of the workspace significantly.

Các ô thoáng cải thiện đáng kể không khí chung của khu vực làm việc.

panoramic rooflights come with automatic opening mechanisms for ventilation.

Các ô thoáng toàn cảnh đi kèm với cơ chế mở tự động để thông gió.

flat rooflights need regular cleaning to maintain their clarity and brightness.

Các ô thoáng phẳng cần được vệ sinh thường xuyên để duy trì độ trong suốt và sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay