roofrack

[Mỹ]/ruːf.ræk/
[Anh]/ruːf.ræk/

Dịch

n. một giá để đồ trên nắp xe hơi dùng để mang hành lý
Các dạng của từ
số nhiềuroofracks

Cụm từ & Cách kết hợp

on the roofrack

trên giá đỡ mái xe

roofrack mounted

được gắn trên giá đỡ mái xe

roofrack system

hệ thống giá đỡ mái xe

remove roofrack

gỡ bỏ giá đỡ mái xe

install roofrack

lắp đặt giá đỡ mái xe

roofrack rails

thanh ray giá đỡ mái xe

load roofrack

đổ đầy giá đỡ mái xe

roofrack accessories

phụ kiện giá đỡ mái xe

adjust roofrack

điều chỉnh giá đỡ mái xe

roofrack capacity

khả năng chứa của giá đỡ mái xe

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay