roofrack

[Mỹ]/ruːf.ræk/
[Anh]/ruːf.ræk/

Dịch

Word Forms
số nhiềuroofracks

Cụm từ & Cách kết hợp

on the roofrack

roofrack mounted

roofrack system

remove roofrack

install roofrack

roofrack rails

load roofrack

roofrack accessories

adjust roofrack

roofrack capacity

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay