| số nhiều | roofracks |
on the roofrack
trên giá đỡ mái xe
roofrack mounted
được gắn trên giá đỡ mái xe
roofrack system
hệ thống giá đỡ mái xe
remove roofrack
gỡ bỏ giá đỡ mái xe
install roofrack
lắp đặt giá đỡ mái xe
roofrack rails
thanh ray giá đỡ mái xe
load roofrack
đổ đầy giá đỡ mái xe
roofrack accessories
phụ kiện giá đỡ mái xe
adjust roofrack
điều chỉnh giá đỡ mái xe
roofrack capacity
khả năng chứa của giá đỡ mái xe
on the roofrack
trên giá đỡ mái xe
roofrack mounted
được gắn trên giá đỡ mái xe
roofrack system
hệ thống giá đỡ mái xe
remove roofrack
gỡ bỏ giá đỡ mái xe
install roofrack
lắp đặt giá đỡ mái xe
roofrack rails
thanh ray giá đỡ mái xe
load roofrack
đổ đầy giá đỡ mái xe
roofrack accessories
phụ kiện giá đỡ mái xe
adjust roofrack
điều chỉnh giá đỡ mái xe
roofrack capacity
khả năng chứa của giá đỡ mái xe
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay