rookeries

[Mỹ]/ˈrʊkəriz/
[Anh]/ˈrʊkəriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thuộc địa của chim quạ (một loại chim); nơi ở của hải cẩu hoặc động vật tương tự; nhà ở xuống cấp và đông đúc; khu ổ chuột

Cụm từ & Cách kết hợp

sea rookeries

khu làm tổ của chim biển

bird rookeries

khu làm tổ của chim

rookery sites

khu vực làm tổ

rookery colonies

cộng đồng làm tổ

rookery areas

khu vực làm tổ

rookery management

quản lý khu làm tổ

rookery protection

bảo vệ khu làm tổ

rookery monitoring

giám sát khu làm tổ

rookery habitats

môi trường sống của khu làm tổ

rookery populations

dân số khu làm tổ

Câu ví dụ

rookeries are often found on remote islands.

các khu vực làm tổ thường được tìm thấy trên các hòn đảo xa xôi.

the rookery was teeming with seabirds.

khu vực làm tổ tràn ngập chim biển.

photographers flock to rookeries during breeding season.

các nhiếp ảnh gia đổ xô đến các khu vực làm tổ trong mùa sinh sản.

many species of birds use rookeries for nesting.

nhiều loài chim sử dụng các khu vực làm tổ để làm tổ.

the rookery is a protected area for wildlife.

khu vực làm tổ là khu vực được bảo vệ cho động vật hoang dã.

visitors can observe the rookery from a distance.

khách tham quan có thể quan sát khu vực làm tổ từ xa.

rookeries are crucial for the survival of certain bird species.

các khu vực làm tổ rất quan trọng cho sự sống còn của một số loài chim nhất định.

conservation efforts focus on protecting rookeries.

các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các khu vực làm tổ.

the sounds from the rookery can be quite loud.

tiếng ồn từ khu vực làm tổ có thể khá lớn.

rookeries provide a safe haven for young birds.

các khu vực làm tổ cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho những chú chim non.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay