sea rookeries
khu làm tổ của chim biển
bird rookeries
khu làm tổ của chim
rookery sites
khu vực làm tổ
rookery colonies
cộng đồng làm tổ
rookery areas
khu vực làm tổ
rookery management
quản lý khu làm tổ
rookery protection
bảo vệ khu làm tổ
rookery monitoring
giám sát khu làm tổ
rookery habitats
môi trường sống của khu làm tổ
rookery populations
dân số khu làm tổ
rookeries are often found on remote islands.
các khu vực làm tổ thường được tìm thấy trên các hòn đảo xa xôi.
the rookery was teeming with seabirds.
khu vực làm tổ tràn ngập chim biển.
photographers flock to rookeries during breeding season.
các nhiếp ảnh gia đổ xô đến các khu vực làm tổ trong mùa sinh sản.
many species of birds use rookeries for nesting.
nhiều loài chim sử dụng các khu vực làm tổ để làm tổ.
the rookery is a protected area for wildlife.
khu vực làm tổ là khu vực được bảo vệ cho động vật hoang dã.
visitors can observe the rookery from a distance.
khách tham quan có thể quan sát khu vực làm tổ từ xa.
rookeries are crucial for the survival of certain bird species.
các khu vực làm tổ rất quan trọng cho sự sống còn của một số loài chim nhất định.
conservation efforts focus on protecting rookeries.
các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các khu vực làm tổ.
the sounds from the rookery can be quite loud.
tiếng ồn từ khu vực làm tổ có thể khá lớn.
rookeries provide a safe haven for young birds.
các khu vực làm tổ cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho những chú chim non.
sea rookeries
khu làm tổ của chim biển
bird rookeries
khu làm tổ của chim
rookery sites
khu vực làm tổ
rookery colonies
cộng đồng làm tổ
rookery areas
khu vực làm tổ
rookery management
quản lý khu làm tổ
rookery protection
bảo vệ khu làm tổ
rookery monitoring
giám sát khu làm tổ
rookery habitats
môi trường sống của khu làm tổ
rookery populations
dân số khu làm tổ
rookeries are often found on remote islands.
các khu vực làm tổ thường được tìm thấy trên các hòn đảo xa xôi.
the rookery was teeming with seabirds.
khu vực làm tổ tràn ngập chim biển.
photographers flock to rookeries during breeding season.
các nhiếp ảnh gia đổ xô đến các khu vực làm tổ trong mùa sinh sản.
many species of birds use rookeries for nesting.
nhiều loài chim sử dụng các khu vực làm tổ để làm tổ.
the rookery is a protected area for wildlife.
khu vực làm tổ là khu vực được bảo vệ cho động vật hoang dã.
visitors can observe the rookery from a distance.
khách tham quan có thể quan sát khu vực làm tổ từ xa.
rookeries are crucial for the survival of certain bird species.
các khu vực làm tổ rất quan trọng cho sự sống còn của một số loài chim nhất định.
conservation efforts focus on protecting rookeries.
các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các khu vực làm tổ.
the sounds from the rookery can be quite loud.
tiếng ồn từ khu vực làm tổ có thể khá lớn.
rookeries provide a safe haven for young birds.
các khu vực làm tổ cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho những chú chim non.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay