rooking

[Mỹ]/ˈruːkɪŋ/
[Anh]/ˈrukɪŋ/

Dịch

v.lừa dối hoặc lừa gạt ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

rooking the board

kiểm tra bàn cờ

rooking your opponent

kiểm tra đối thủ của bạn

rooking the game

kiểm tra trò chơi

rooking strategy

kiểm tra chiến lược

rooking position

kiểm tra vị trí

rooking move

kiểm tra nước đi

rooking play

kiểm tra cách chơi

rooking tactic

kiểm tra chiến thuật

rooking challenge

kiểm tra thử thách

rooking advantage

kiểm tra lợi thế

Câu ví dụ

he was rooking his opponent in the chess game.

anh ta đang lừa đối thủ của mình trong ván cờ.

she felt like she was being rooked in the deal.

cô cảm thấy như mình đang bị lừa trong giao dịch.

the con artist was rooking unsuspecting victims.

kẻ lừa đảo đang lừa những nạn nhân cả tin.

don't let anyone rook you out of your money.

đừng để ai lừa bạn lấy tiền của bạn.

rooking is a common tactic in poker.

lừa là một chiến thuật phổ biến trong poker.

he was rooking his friends with fake lottery tickets.

anh ta đang lừa bạn bè của mình bằng vé số giả.

the detective caught the thief rooking tourists.

thám tử đã bắt được tên trộm lừa du khách.

she realized she had been rooked after checking the facts.

cô nhận ra mình đã bị lừa sau khi kiểm tra sự thật.

rooking someone is not a good way to build trust.

lừa ai đó không phải là cách tốt để xây dựng lòng tin.

the scam involved rooking investors with false promises.

lừa đảo liên quan đến việc lừa những nhà đầu tư bằng những lời hứa hẹn sai sự thật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay