roomette

[Mỹ]/ruːˈmɛt/
[Anh]/ruːˈmɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phòng nhỏ; khoang nhỏ trong toa xe ngủ
Word Forms
số nhiềuroomettes

Cụm từ & Cách kết hợp

private roomette

phòng roomette riêng

roomette accommodation

chỗ ở roomette

deluxe roomette

roomette cao cấp

roomette reservation

đặt chỗ roomette

roomette service

dịch vụ roomette

roomette features

tính năng roomette

shared roomette

roomette dùng chung

roomette options

tùy chọn roomette

roomette amenities

tiện nghi roomette

roomette layout

bố cục roomette

Câu ví dụ

we booked a roomette for our train journey.

Chúng tôi đã đặt một phòng ngủ trên tàu cho chuyến đi tàu của chúng tôi.

the roomette was cozy and comfortable.

Phòng ngủ trên tàu ấm cúng và thoải mái.

traveling in a roomette offers more privacy.

Đi du lịch trong phòng ngủ trên tàu mang lại sự riêng tư hơn.

she enjoyed reading in her roomette during the trip.

Cô ấy thích đọc sách trong phòng ngủ trên tàu của mình trong suốt chuyến đi.

roomettes are ideal for solo travelers.

Phòng ngủ trên tàu rất lý tưởng cho những người đi du lịch một mình.

they upgraded to a roomette for extra comfort.

Họ đã nâng cấp lên phòng ngủ trên tàu để có thêm sự thoải mái.

the roomette had a private restroom.

Phòng ngủ trên tàu có phòng tắm riêng.

she packed her bags for her roomette stay.

Cô ấy đã chuẩn bị hành lý cho kỳ ở tại phòng ngủ trên tàu của mình.

he loved the view from his roomette window.

Anh ấy rất thích tầm nhìn từ cửa sổ phòng ngủ trên tàu của mình.

roomettes are a popular choice among travelers.

Phòng ngủ trên tàu là một lựa chọn phổ biến trong số những người đi du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay