rootstalk system
hệ thống rễ chồi
rootstalk growth
sự phát triển của rễ chồi
rootstalk development
sự phát triển của rễ chồi
rootstalk structure
cấu trúc rễ chồi
rootstalk propagation
sự nhân giống rễ chồi
rootstalk cutting
cắt rễ chồi
rootstalk variety
giống rễ chồi
rootstalk analysis
phân tích rễ chồi
rootstalk characteristics
đặc điểm của rễ chồi
rootstalk function
chức năng của rễ chồi
the gardener decided to propagate the plant using a rootstalk method.
người làm vườn quyết định nhân giống cây trồng bằng phương pháp gốc rễ.
rootstalks can help improve the yield of certain crops.
gốc rễ có thể giúp cải thiện năng suất của một số loại cây trồng.
we learned how to identify the rootstalk of various plants.
chúng tôi đã học cách xác định gốc rễ của nhiều loại cây khác nhau.
rootstalks are often used in traditional gardening techniques.
gốc rễ thường được sử dụng trong các kỹ thuật làm vườn truyền thống.
he explained the importance of rootstalk in plant propagation.
anh ấy giải thích tầm quan trọng của gốc rễ trong việc nhân giống cây trồng.
using rootstalk can enhance the resilience of the plant.
việc sử dụng gốc rễ có thể tăng cường khả năng phục hồi của cây trồng.
she carefully removed the rootstalk to replant it in a new pot.
cô ấy cẩn thận loại bỏ gốc rễ để trồng lại vào chậu mới.
understanding rootstalk is crucial for successful horticulture.
hiểu về gốc rễ rất quan trọng để trồng trọt thành công.
the rootstalk should be healthy for optimal growth.
gốc rễ nên khỏe mạnh để phát triển tối ưu.
they experimented with different rootstalk varieties to find the best one.
họ thử nghiệm với các loại gốc rễ khác nhau để tìm ra loại tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay