ropebark tree
Vietnamese_translation
ropebarks growing
Vietnamese_translation
cut ropebarks
Vietnamese_translation
dried ropebarks
Vietnamese_translation
ropebark fibers
Vietnamese_translation
ropebarks for sale
Vietnamese_translation
the ropebark
Vietnamese_translation
ropebark extract
Vietnamese_translation
ropebarking process
Vietnamese_translation
ropebarks harvested
Vietnamese_translation
the hikers used ropebarks to secure their tents against the strong wind.
Người leo núi đã sử dụng các sợi dây thừng để cố định lều của họ trước cơn gió mạnh.
she bought several ropebarks from the local market to finish her art project.
Cô mua một số sợi dây thừng từ chợ địa phương để hoàn thành dự án nghệ thuật của mình.
the sailor replaced the worn ropebarks with new ones before the voyage.
Thuyền trưởng đã thay thế những sợi dây thừng cũ bằng những sợi mới trước chuyến đi.
traditional fishermen still rely on ropebarks for their daily catch.
Những ngư dân truyền thống vẫn dựa vào các sợi dây thừng để bắt cá hàng ngày.
the gardener tied the young trees with soft ropebarks to support their growth.
Nông dân đã buộc những cây non bằng các sợi dây thừng mềm để hỗ trợ sự phát triển của chúng.
children learned to make bracelets using colorful ropebarks during the workshop.
Các em nhỏ đã học cách làm vòng tay bằng các sợi dây thừng màu sắc trong buổi workshop.
the craftsman selected strong ropebarks to create durable fishing nets.
Nghệ nhân đã chọn những sợi dây thừng chắc chắn để tạo ra những lưới đánh cá bền bỉ.
old ropebarks can be recycled into beautiful home decorations.
Các sợi dây thừng cũ có thể được tái chế thành những món trang trí nhà cửa đẹp mắt.
they packed ropebarks in their backpacks for the camping trip.
Họ đóng gói các sợi dây thừng vào ba lô cho chuyến dã ngoại.
the bridge was built using thick ropebarks as support cables.
Cây cầu được xây dựng bằng các sợi dây thừng dày làm cáp hỗ trợ.
farmers use ropebarks to tie their livestock securely in the barn.
Nông dân sử dụng các sợi dây thừng để buộc gia súc an toàn trong chuồng.
natural ropebarks are preferred over synthetic materials for sustainable construction.
Các sợi dây thừng tự nhiên được ưa chuộng hơn các vật liệu tổng hợp cho xây dựng bền vững.
ropebark tree
Vietnamese_translation
ropebarks growing
Vietnamese_translation
cut ropebarks
Vietnamese_translation
dried ropebarks
Vietnamese_translation
ropebark fibers
Vietnamese_translation
ropebarks for sale
Vietnamese_translation
the ropebark
Vietnamese_translation
ropebark extract
Vietnamese_translation
ropebarking process
Vietnamese_translation
ropebarks harvested
Vietnamese_translation
the hikers used ropebarks to secure their tents against the strong wind.
Người leo núi đã sử dụng các sợi dây thừng để cố định lều của họ trước cơn gió mạnh.
she bought several ropebarks from the local market to finish her art project.
Cô mua một số sợi dây thừng từ chợ địa phương để hoàn thành dự án nghệ thuật của mình.
the sailor replaced the worn ropebarks with new ones before the voyage.
Thuyền trưởng đã thay thế những sợi dây thừng cũ bằng những sợi mới trước chuyến đi.
traditional fishermen still rely on ropebarks for their daily catch.
Những ngư dân truyền thống vẫn dựa vào các sợi dây thừng để bắt cá hàng ngày.
the gardener tied the young trees with soft ropebarks to support their growth.
Nông dân đã buộc những cây non bằng các sợi dây thừng mềm để hỗ trợ sự phát triển của chúng.
children learned to make bracelets using colorful ropebarks during the workshop.
Các em nhỏ đã học cách làm vòng tay bằng các sợi dây thừng màu sắc trong buổi workshop.
the craftsman selected strong ropebarks to create durable fishing nets.
Nghệ nhân đã chọn những sợi dây thừng chắc chắn để tạo ra những lưới đánh cá bền bỉ.
old ropebarks can be recycled into beautiful home decorations.
Các sợi dây thừng cũ có thể được tái chế thành những món trang trí nhà cửa đẹp mắt.
they packed ropebarks in their backpacks for the camping trip.
Họ đóng gói các sợi dây thừng vào ba lô cho chuyến dã ngoại.
the bridge was built using thick ropebarks as support cables.
Cây cầu được xây dựng bằng các sợi dây thừng dày làm cáp hỗ trợ.
farmers use ropebarks to tie their livestock securely in the barn.
Nông dân sử dụng các sợi dây thừng để buộc gia súc an toàn trong chuồng.
natural ropebarks are preferred over synthetic materials for sustainable construction.
Các sợi dây thừng tự nhiên được ưa chuộng hơn các vật liệu tổng hợp cho xây dựng bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay