ropebarks

[Mỹ]/ˈrəʊpbɑːks/
[Anh]/ˈroʊpbɑːrks/

Dịch

n. Dạng số nhiều của ropebark

Cụm từ & Cách kết hợp

ropebark tree

Vietnamese_translation

ropebarks growing

Vietnamese_translation

cut ropebarks

Vietnamese_translation

dried ropebarks

Vietnamese_translation

ropebark fibers

Vietnamese_translation

ropebarks for sale

Vietnamese_translation

the ropebark

Vietnamese_translation

ropebark extract

Vietnamese_translation

ropebarking process

Vietnamese_translation

ropebarks harvested

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the hikers used ropebarks to secure their tents against the strong wind.

Người leo núi đã sử dụng các sợi dây thừng để cố định lều của họ trước cơn gió mạnh.

she bought several ropebarks from the local market to finish her art project.

Cô mua một số sợi dây thừng từ chợ địa phương để hoàn thành dự án nghệ thuật của mình.

the sailor replaced the worn ropebarks with new ones before the voyage.

Thuyền trưởng đã thay thế những sợi dây thừng cũ bằng những sợi mới trước chuyến đi.

traditional fishermen still rely on ropebarks for their daily catch.

Những ngư dân truyền thống vẫn dựa vào các sợi dây thừng để bắt cá hàng ngày.

the gardener tied the young trees with soft ropebarks to support their growth.

Nông dân đã buộc những cây non bằng các sợi dây thừng mềm để hỗ trợ sự phát triển của chúng.

children learned to make bracelets using colorful ropebarks during the workshop.

Các em nhỏ đã học cách làm vòng tay bằng các sợi dây thừng màu sắc trong buổi workshop.

the craftsman selected strong ropebarks to create durable fishing nets.

Nghệ nhân đã chọn những sợi dây thừng chắc chắn để tạo ra những lưới đánh cá bền bỉ.

old ropebarks can be recycled into beautiful home decorations.

Các sợi dây thừng cũ có thể được tái chế thành những món trang trí nhà cửa đẹp mắt.

they packed ropebarks in their backpacks for the camping trip.

Họ đóng gói các sợi dây thừng vào ba lô cho chuyến dã ngoại.

the bridge was built using thick ropebarks as support cables.

Cây cầu được xây dựng bằng các sợi dây thừng dày làm cáp hỗ trợ.

farmers use ropebarks to tie their livestock securely in the barn.

Nông dân sử dụng các sợi dây thừng để buộc gia súc an toàn trong chuồng.

natural ropebarks are preferred over synthetic materials for sustainable construction.

Các sợi dây thừng tự nhiên được ưa chuộng hơn các vật liệu tổng hợp cho xây dựng bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay