ropemakers

[Mỹ]/ˈrəʊpmeɪkəz/
[Anh]/ˈroʊpmeɪkərz/

Dịch

n. những người làm nghề đan dây; công nhân cáp

Cụm từ & Cách kết hợp

the ropemakers

những người làm dây

ropemaker's knot

nút thắt của người làm dây

ropemakers' guild

hội người làm dây

skilled ropemaker

người làm dây khéo léo

ropemakers' union

liên đoàn người làm dây

ropemaker's art

nghệ thuật làm dây

traditional ropemakers

người làm dây truyền thống

ropemakers at work

người làm dây đang làm việc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay