ropeway

[Mỹ]/ˈrəʊpweɪ/
[Anh]/ˈroʊpweɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hệ thống cáp hoặc dây thừng được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa, thường ở những khu vực miền núi; một xe cáp hoặc tàu điện trên không
Word Forms
số nhiềuropeways

Cụm từ & Cách kết hợp

cable ropeway

cáp treo

mountain ropeway

cáp treo núi

ski ropeway

cáp treo trượt tuyết

aerial ropeway

tàu treo cáp trên không

ropeway station

ga cáp treo

ropeway system

hệ thống cáp treo

urban ropeway

cáp treo đô thị

scenic ropeway

cáp treo ngắm cảnh

ropeway ride

chuyến đi cáp treo

ropeway access

lối vào cáp treo

Câu ví dụ

we took the ropeway to the top of the mountain.

Chúng tôi đã đi cáp treo lên đỉnh núi.

the ropeway offers stunning views of the valley.

Cáp treo mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp về thung lũng.

during winter, the ropeway is very popular among tourists.

Trong mùa đông, cáp treo rất phổ biến đối với khách du lịch.

the ropeway connects the two ski resorts.

Cáp treo kết nối hai khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.

we enjoyed a romantic ride on the ropeway at sunset.

Chúng tôi đã tận hưởng một chuyến đi lãng mạn trên cáp treo lúc hoàng hôn.

the ropeway was closed due to strong winds.

Cáp treo đã đóng cửa vì gió mạnh.

children love riding the ropeway during their vacation.

Trẻ em rất thích đi cáp treo trong kỳ nghỉ của chúng.

safety measures are important for operating the ropeway.

Các biện pháp an toàn là rất quan trọng để vận hành cáp treo.

the ropeway is a convenient way to access remote areas.

Cáp treo là một cách thuận tiện để tiếp cận các khu vực hẻo lánh.

we captured beautiful photos from the ropeway.

Chúng tôi đã chụp được những bức ảnh đẹp từ cáp treo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay