| số nhiều | rorquals |
blue rorqual
rorqual xanh
fin rorqual
rorqual vây
rorqual species
loài rorqual
rorqual whale
cá voi rorqual
common rorqual
rorqual thông thường
rorqual migration
di cư của rorqual
rorqual feeding
ăn của rorqual
rorqual population
dân số rorqual
rorqual behavior
hành vi của rorqual
rorqual habitat
môi trường sống của rorqual
the rorqual is one of the largest animals on earth.
cá voi lưng uốn là một trong những động vật lớn nhất trên Trái Đất.
scientists study the rorqual's feeding habits.
các nhà khoa học nghiên cứu thói quen ăn uống của cá voi lưng uốn.
rorqual whales can dive to great depths.
cá voi lưng uốn có thể lặn xuống những độ sâu lớn.
many rorqual species are endangered.
nhiều loài cá voi lưng uốn đang bị đe dọa.
the rorqual's song can travel long distances underwater.
bài hát của cá voi lưng uốn có thể truyền đi quãng đường dài dưới nước.
researchers are tracking rorqual migration patterns.
các nhà nghiên cứu đang theo dõi các mô hình di cư của cá voi lưng uốn.
the rorqual has a streamlined body for efficient swimming.
cá voi lưng uốn có thân hình thon gọn để bơi lội hiệu quả.
rorqual whales primarily feed on small fish and krill.
cá voi lưng uốn chủ yếu ăn các loại cá nhỏ và krill.
observing a rorqual breach is an amazing sight.
xem một con cá voi lưng uốn phun nước lên không khí là một cảnh tượng tuyệt vời.
conservation efforts are vital for the rorqual's survival.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của cá voi lưng uốn.
blue rorqual
rorqual xanh
fin rorqual
rorqual vây
rorqual species
loài rorqual
rorqual whale
cá voi rorqual
common rorqual
rorqual thông thường
rorqual migration
di cư của rorqual
rorqual feeding
ăn của rorqual
rorqual population
dân số rorqual
rorqual behavior
hành vi của rorqual
rorqual habitat
môi trường sống của rorqual
the rorqual is one of the largest animals on earth.
cá voi lưng uốn là một trong những động vật lớn nhất trên Trái Đất.
scientists study the rorqual's feeding habits.
các nhà khoa học nghiên cứu thói quen ăn uống của cá voi lưng uốn.
rorqual whales can dive to great depths.
cá voi lưng uốn có thể lặn xuống những độ sâu lớn.
many rorqual species are endangered.
nhiều loài cá voi lưng uốn đang bị đe dọa.
the rorqual's song can travel long distances underwater.
bài hát của cá voi lưng uốn có thể truyền đi quãng đường dài dưới nước.
researchers are tracking rorqual migration patterns.
các nhà nghiên cứu đang theo dõi các mô hình di cư của cá voi lưng uốn.
the rorqual has a streamlined body for efficient swimming.
cá voi lưng uốn có thân hình thon gọn để bơi lội hiệu quả.
rorqual whales primarily feed on small fish and krill.
cá voi lưng uốn chủ yếu ăn các loại cá nhỏ và krill.
observing a rorqual breach is an amazing sight.
xem một con cá voi lưng uốn phun nước lên không khí là một cảnh tượng tuyệt vời.
conservation efforts are vital for the rorqual's survival.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của cá voi lưng uốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay