rorqual

[Mỹ]/ˈrɔːkwəl/
[Anh]/ˈrɔrkwəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá voi, đặc biệt là cá voi có vây; một loại cá voi
Word Forms
số nhiềurorquals

Cụm từ & Cách kết hợp

blue rorqual

rorqual xanh

fin rorqual

rorqual vây

rorqual species

loài rorqual

rorqual whale

cá voi rorqual

common rorqual

rorqual thông thường

rorqual migration

di cư của rorqual

rorqual feeding

ăn của rorqual

rorqual population

dân số rorqual

rorqual behavior

hành vi của rorqual

rorqual habitat

môi trường sống của rorqual

Câu ví dụ

the rorqual is one of the largest animals on earth.

cá voi lưng uốn là một trong những động vật lớn nhất trên Trái Đất.

scientists study the rorqual's feeding habits.

các nhà khoa học nghiên cứu thói quen ăn uống của cá voi lưng uốn.

rorqual whales can dive to great depths.

cá voi lưng uốn có thể lặn xuống những độ sâu lớn.

many rorqual species are endangered.

nhiều loài cá voi lưng uốn đang bị đe dọa.

the rorqual's song can travel long distances underwater.

bài hát của cá voi lưng uốn có thể truyền đi quãng đường dài dưới nước.

researchers are tracking rorqual migration patterns.

các nhà nghiên cứu đang theo dõi các mô hình di cư của cá voi lưng uốn.

the rorqual has a streamlined body for efficient swimming.

cá voi lưng uốn có thân hình thon gọn để bơi lội hiệu quả.

rorqual whales primarily feed on small fish and krill.

cá voi lưng uốn chủ yếu ăn các loại cá nhỏ và krill.

observing a rorqual breach is an amazing sight.

xem một con cá voi lưng uốn phun nước lên không khí là một cảnh tượng tuyệt vời.

conservation efforts are vital for the rorqual's survival.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của cá voi lưng uốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay