rosewater

[Mỹ]/ˈrəʊzˌwɔːtə/
[Anh]/ˈroʊzˌwɔtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có mùi hương của hoa hồng; tình cảm; bị ảnh hưởng

Cụm từ & Cách kết hợp

rosewater toner

nước hoa hồng

rosewater face mist

xịt dưỡng ẩm hoa hồng

rosewater benefits

lợi ích của nước hoa hồng

rosewater perfume

nước hoa hồng

rosewater drink

đồ uống hoa hồng

rosewater lotion

lotion hoa hồng

rosewater recipe

công thức hoa hồng

rosewater extract

chiết xuất hoa hồng

rosewater soap

xà phòng hoa hồng

rosewater bath

tắm hoa hồng

Câu ví dụ

she added rosewater to the cake batter.

Cô ấy đã thêm nước hồng vào hỗn hợp bánh.

rosewater can be used as a natural skin toner.

Nước hồng có thể được sử dụng như một toner tự nhiên cho da.

he enjoys the fragrance of rosewater in his tea.

Anh ấy thích mùi thơm của nước hồng trong trà của mình.

many beauty products contain rosewater for its soothing properties.

Nhiều sản phẩm làm đẹp chứa nước hồng vì đặc tính làm dịu của nó.

she used rosewater to refresh her face during the hot summer.

Cô ấy dùng nước hồng để làm mới khuôn mặt trong mùa hè nóng nực.

rosewater is a popular ingredient in middle eastern cuisine.

Nước hồng là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Trung Đông.

he made a homemade facial spray with rosewater.

Anh ấy tự làm một bình xịt mặt với nước hồng.

rosewater can enhance the flavor of desserts.

Nước hồng có thể tăng thêm hương vị cho món tráng miệng.

she loves the calming effect of rosewater in her bath.

Cô ấy thích tác dụng làm dịu của nước hồng trong bồn tắm của cô ấy.

in aromatherapy, rosewater is often used for relaxation.

Trong liệu pháp hương thơm, nước hồng thường được sử dụng để thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay