rosier

[Mỹ]/ˈrəʊzɪə/
[Anh]/ˈroʊziər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dạng so sánh của hồng; hồng hơn; vui vẻ; lạc quan; mọi thứ đều hài lòng

Cụm từ & Cách kết hợp

rosier picture

hình ảnh hoa hồng

rosier garden

vườn hoa hồng

rosier plant

cây hoa hồng

rosier bush

cây bụi hoa hồng

rosier petals

cánh hoa hồng

rosier thorns

mũi gai hoa hồng

rosier fragrance

mùi thơm hoa hồng

rosier bloom

nụ hoa hồng

rosier variety

giống hoa hồng

rosier care

chăm sóc hoa hồng

Câu ví dụ

the future looks rosier than ever.

tương lai có vẻ tươi sáng hơn bao giờ hết.

her outlook on life has become rosier.

quan điểm của cô ấy về cuộc sống đã trở nên tươi sáng hơn.

investing in education can lead to a rosier future.

đầu tư vào giáo dục có thể dẫn đến một tương lai tươi sáng hơn.

after the meeting, his perspective seemed rosier.

sau cuộc họp, quan điểm của anh ấy có vẻ tươi sáng hơn.

the news about the economy is getting rosier.

tin tức về nền kinh tế ngày càng tươi sáng hơn.

she painted a rosier picture of the situation.

cô ấy đã vẽ một bức tranh tươi sáng hơn về tình hình.

with hard work, life can become rosier.

với sự chăm chỉ, cuộc sống có thể trở nên tươi sáng hơn.

the report shows a rosier trend in sales.

báo cáo cho thấy xu hướng tích cực hơn trong doanh số bán hàng.

his attitude has turned rosier since the promotion.

tinh thần của anh ấy đã trở nên tích cực hơn kể từ khi được thăng chức.

they are hopeful for a rosier outcome.

họ hy vọng một kết quả tốt đẹp hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay