rosier picture
hình ảnh hoa hồng
rosier garden
vườn hoa hồng
rosier plant
cây hoa hồng
rosier bush
cây bụi hoa hồng
rosier petals
cánh hoa hồng
rosier thorns
mũi gai hoa hồng
rosier fragrance
mùi thơm hoa hồng
rosier bloom
nụ hoa hồng
rosier variety
giống hoa hồng
rosier care
chăm sóc hoa hồng
the future looks rosier than ever.
tương lai có vẻ tươi sáng hơn bao giờ hết.
her outlook on life has become rosier.
quan điểm của cô ấy về cuộc sống đã trở nên tươi sáng hơn.
investing in education can lead to a rosier future.
đầu tư vào giáo dục có thể dẫn đến một tương lai tươi sáng hơn.
after the meeting, his perspective seemed rosier.
sau cuộc họp, quan điểm của anh ấy có vẻ tươi sáng hơn.
the news about the economy is getting rosier.
tin tức về nền kinh tế ngày càng tươi sáng hơn.
she painted a rosier picture of the situation.
cô ấy đã vẽ một bức tranh tươi sáng hơn về tình hình.
with hard work, life can become rosier.
với sự chăm chỉ, cuộc sống có thể trở nên tươi sáng hơn.
the report shows a rosier trend in sales.
báo cáo cho thấy xu hướng tích cực hơn trong doanh số bán hàng.
his attitude has turned rosier since the promotion.
tinh thần của anh ấy đã trở nên tích cực hơn kể từ khi được thăng chức.
they are hopeful for a rosier outcome.
họ hy vọng một kết quả tốt đẹp hơn.
rosier picture
hình ảnh hoa hồng
rosier garden
vườn hoa hồng
rosier plant
cây hoa hồng
rosier bush
cây bụi hoa hồng
rosier petals
cánh hoa hồng
rosier thorns
mũi gai hoa hồng
rosier fragrance
mùi thơm hoa hồng
rosier bloom
nụ hoa hồng
rosier variety
giống hoa hồng
rosier care
chăm sóc hoa hồng
the future looks rosier than ever.
tương lai có vẻ tươi sáng hơn bao giờ hết.
her outlook on life has become rosier.
quan điểm của cô ấy về cuộc sống đã trở nên tươi sáng hơn.
investing in education can lead to a rosier future.
đầu tư vào giáo dục có thể dẫn đến một tương lai tươi sáng hơn.
after the meeting, his perspective seemed rosier.
sau cuộc họp, quan điểm của anh ấy có vẻ tươi sáng hơn.
the news about the economy is getting rosier.
tin tức về nền kinh tế ngày càng tươi sáng hơn.
she painted a rosier picture of the situation.
cô ấy đã vẽ một bức tranh tươi sáng hơn về tình hình.
with hard work, life can become rosier.
với sự chăm chỉ, cuộc sống có thể trở nên tươi sáng hơn.
the report shows a rosier trend in sales.
báo cáo cho thấy xu hướng tích cực hơn trong doanh số bán hàng.
his attitude has turned rosier since the promotion.
tinh thần của anh ấy đã trở nên tích cực hơn kể từ khi được thăng chức.
they are hopeful for a rosier outcome.
họ hy vọng một kết quả tốt đẹp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay