rosiness of life
sự tươi đẹp của cuộc sống
rosiness in outlook
sự lạc quan trong quan điểm
rosiness of cheeks
vẻ ửng hồng của má
rosiness of health
sức khỏe tốt
rosiness of spirit
tinh thần lạc quan
rosiness in nature
sự tươi đẹp trong thiên nhiên
rosiness of future
tương lai tươi sáng
rosiness of dreams
ánh sáng của những giấc mơ
rosiness of love
sự ngọt ngào của tình yêu
rosiness in relationships
mối quan hệ tốt đẹp
the rosiness of the sunset took my breath away.
ánh đỏ của hoàng hôn khiến tôi ngỡ ngàng.
her cheeks had a natural rosiness that made her look healthy.
gò má cô ấy có một sắc hồng tự nhiên khiến cô ấy trông khỏe mạnh.
the rosiness of the flowers brightened up the garden.
sắc hồng của những bông hoa làm bừng sáng khu vườn.
he spoke with a rosiness that suggested optimism.
anh ấy nói với một sự lạc quan khiến người ta nghĩ anh ấy rất lạc quan.
there was a certain rosiness in her smile that was contagious.
có một sự lạc quan nhất định trong nụ cười của cô ấy khiến người khác bị lây nhiễm.
the rosiness of the apple made it look delicious.
sắc hồng của quả táo khiến nó trông rất ngon.
he described the rosiness of childhood memories.
anh ấy mô tả sự lạc quan của những kỷ niệm thời thơ ấu.
the artist captured the rosiness of the landscape beautifully.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự lạc quan của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
she wore a dress that matched the rosiness of her personality.
cô ấy mặc một chiếc váy phù hợp với sự lạc quan trong tính cách của cô ấy.
the rosiness in his tone suggested he was in a good mood.
sự lạc quan trong giọng điệu của anh ấy cho thấy anh ấy đang có tâm trạng tốt.
rosiness of life
sự tươi đẹp của cuộc sống
rosiness in outlook
sự lạc quan trong quan điểm
rosiness of cheeks
vẻ ửng hồng của má
rosiness of health
sức khỏe tốt
rosiness of spirit
tinh thần lạc quan
rosiness in nature
sự tươi đẹp trong thiên nhiên
rosiness of future
tương lai tươi sáng
rosiness of dreams
ánh sáng của những giấc mơ
rosiness of love
sự ngọt ngào của tình yêu
rosiness in relationships
mối quan hệ tốt đẹp
the rosiness of the sunset took my breath away.
ánh đỏ của hoàng hôn khiến tôi ngỡ ngàng.
her cheeks had a natural rosiness that made her look healthy.
gò má cô ấy có một sắc hồng tự nhiên khiến cô ấy trông khỏe mạnh.
the rosiness of the flowers brightened up the garden.
sắc hồng của những bông hoa làm bừng sáng khu vườn.
he spoke with a rosiness that suggested optimism.
anh ấy nói với một sự lạc quan khiến người ta nghĩ anh ấy rất lạc quan.
there was a certain rosiness in her smile that was contagious.
có một sự lạc quan nhất định trong nụ cười của cô ấy khiến người khác bị lây nhiễm.
the rosiness of the apple made it look delicious.
sắc hồng của quả táo khiến nó trông rất ngon.
he described the rosiness of childhood memories.
anh ấy mô tả sự lạc quan của những kỷ niệm thời thơ ấu.
the artist captured the rosiness of the landscape beautifully.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự lạc quan của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
she wore a dress that matched the rosiness of her personality.
cô ấy mặc một chiếc váy phù hợp với sự lạc quan trong tính cách của cô ấy.
the rosiness in his tone suggested he was in a good mood.
sự lạc quan trong giọng điệu của anh ấy cho thấy anh ấy đang có tâm trạng tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay