rosins

[Mỹ]/ˈrɒzɪnz/
[Anh]/ˈrɑːzɪnz/

Dịch

v. áp dụng nhựa thông lên bề mặt

Cụm từ & Cách kết hợp

natural rosins

nhựa thông tự nhiên

synthetic rosins

nhựa thông tổng hợp

rosins for varnish

nhựa thông dùng cho sơn bóng

rosins in music

nhựa thông trong âm nhạc

rosins and oils

nhựa thông và dầu

rosins for bows

nhựa thông cho cung

rosins in printing

nhựa thông trong in ấn

rosins and adhesives

nhựa thông và chất kết dính

rosins for coatings

nhựa thông cho lớp phủ

rosins in soap

nhựa thông trong xà phòng

Câu ví dụ

rosins are often used in the production of varnishes.

Nhựa thông thường được sử dụng trong sản xuất sơn bóng.

the musician applied rosin to the bow for better grip.

Người nhạc sĩ đã bôi nhựa thông lên cây cung để có độ bám tốt hơn.

many string players rely on rosin to produce a clear sound.

Nhiều người chơi nhạc dây dựa vào nhựa thông để tạo ra âm thanh rõ ràng.

rosins can vary in hardness and stickiness.

Nhựa thông có thể khác nhau về độ cứng và độ dính.

some artists prefer dark rosin for its richer tone.

Một số nghệ sĩ thích nhựa thông màu tối vì âm sắc phong phú hơn của nó.

using rosin properly can extend the life of your bow hair.

Sử dụng nhựa thông đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của tóc cây cung của bạn.

rosins are derived from tree sap and have various uses.

Nhựa thông có nguồn gốc từ nhựa cây và có nhiều công dụng khác nhau.

it is important to clean excess rosin from your instrument.

Điều quan trọng là phải làm sạch hết nhựa thông thừa trên nhạc cụ của bạn.

some players find that lighter rosin works better in humid conditions.

Một số người chơi thấy rằng nhựa thông nhẹ hơn hoạt động tốt hơn trong điều kiện ẩm ướt.

rosins can also be used in the making of soap and adhesives.

Nhựa thông cũng có thể được sử dụng trong sản xuất xà phòng và chất kết dính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay