rotarian club
câu lạc bộ Rotary
rotarian spirit
tinh thần Rotary
rotarian service
dịch vụ Rotary
rotarian network
mạng lưới Rotary
rotarian fellowship
tình đồng đội Rotary
rotarian action
hành động Rotary
rotarian leadership
lãnh đạo Rotary
rotarian values
giá trị Rotary
rotarian projects
dự án Rotary
rotarian community
cộng đồng Rotary
as a rotarian, i believe in community service.
Với tư cách là một người tham gia Rotary, tôi tin vào công việc phục vụ cộng đồng.
rotarians work together to make a difference.
Những người tham gia Rotary hợp tác để tạo ra sự khác biệt.
the rotarian club organized a charity event.
Câu lạc bộ Rotary đã tổ chức một sự kiện từ thiện.
being a rotarian means embracing diversity.
Việc trở thành người tham gia Rotary có nghĩa là đón nhận sự đa dạng.
rotarians often participate in international projects.
Những người tham gia Rotary thường xuyên tham gia vào các dự án quốc tế.
as a rotarian, i attend weekly meetings.
Với tư cách là một người tham gia Rotary, tôi tham dự các cuộc họp hàng tuần.
rotarians promote peace and goodwill around the world.
Những người tham gia Rotary thúc đẩy hòa bình và thiện chí trên toàn thế giới.
many rotarians volunteer their time and skills.
Nhiều người tham gia Rotary tình nguyện đóng góp thời gian và kỹ năng của họ.
being a rotarian has enriched my life.
Việc trở thành người tham gia Rotary đã làm phong phú cuộc sống của tôi.
rotarians are committed to ethical leadership.
Những người tham gia Rotary cam kết với sự lãnh đạo đạo đức.
rotarian club
câu lạc bộ Rotary
rotarian spirit
tinh thần Rotary
rotarian service
dịch vụ Rotary
rotarian network
mạng lưới Rotary
rotarian fellowship
tình đồng đội Rotary
rotarian action
hành động Rotary
rotarian leadership
lãnh đạo Rotary
rotarian values
giá trị Rotary
rotarian projects
dự án Rotary
rotarian community
cộng đồng Rotary
as a rotarian, i believe in community service.
Với tư cách là một người tham gia Rotary, tôi tin vào công việc phục vụ cộng đồng.
rotarians work together to make a difference.
Những người tham gia Rotary hợp tác để tạo ra sự khác biệt.
the rotarian club organized a charity event.
Câu lạc bộ Rotary đã tổ chức một sự kiện từ thiện.
being a rotarian means embracing diversity.
Việc trở thành người tham gia Rotary có nghĩa là đón nhận sự đa dạng.
rotarians often participate in international projects.
Những người tham gia Rotary thường xuyên tham gia vào các dự án quốc tế.
as a rotarian, i attend weekly meetings.
Với tư cách là một người tham gia Rotary, tôi tham dự các cuộc họp hàng tuần.
rotarians promote peace and goodwill around the world.
Những người tham gia Rotary thúc đẩy hòa bình và thiện chí trên toàn thế giới.
many rotarians volunteer their time and skills.
Nhiều người tham gia Rotary tình nguyện đóng góp thời gian và kỹ năng của họ.
being a rotarian has enriched my life.
Việc trở thành người tham gia Rotary đã làm phong phú cuộc sống của tôi.
rotarians are committed to ethical leadership.
Những người tham gia Rotary cam kết với sự lãnh đạo đạo đức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay