rotenone

[Mỹ]/ˈrəʊtənəʊn/
[Anh]/ˈroʊtəˌnoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hợp chất hóa học được sử dụng làm thuốc trừ sâu và trong y học; một thành phần hoạt tính để điều trị bệnh ghẻ
Word Forms
số nhiềurotenones

Cụm từ & Cách kết hợp

rotenone toxicity

độc tính rotenone

rotenone exposure

tiếp xúc với rotenone

rotenone application

sử dụng rotenone

rotenone insecticide

thuốc trừ sâu rotenone

rotenone resistance

khả năng kháng rotenone

rotenone effects

tác động của rotenone

rotenone solutions

giải pháp rotenone

rotenone research

nghiên cứu về rotenone

rotenone formulation

công thức rotenone

rotenone residues

dư lượng rotenone

Câu ví dụ

rotenone is often used as a natural pesticide in agriculture.

rotenone thường được sử dụng như một loại thuốc trừ sâu tự nhiên trong nông nghiệp.

many gardeners prefer rotenone for its effectiveness against pests.

nhiều người làm vườn thích sử dụng rotenone vì hiệu quả của nó đối với sâu bệnh.

rotenone can be harmful to fish, so it should be used carefully.

rotenone có thể gây hại cho cá, vì vậy nó nên được sử dụng cẩn thận.

some studies suggest that rotenone may have health risks for humans.

một số nghiên cứu cho thấy rotenone có thể gây ra những rủi ro về sức khỏe cho con người.

farmers should follow safety guidelines when using rotenone.

những người nông dân nên tuân theo các hướng dẫn an toàn khi sử dụng rotenone.

rotenone disrupts the cellular respiration in pests.

rotenone làm gián đoạn quá trình hô hấp tế bào ở sâu bệnh.

organic farming often utilizes rotenone as a pest control method.

nông nghiệp hữu cơ thường sử dụng rotenone như một phương pháp kiểm soát sâu bệnh.

research is ongoing to understand the full effects of rotenone.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về những tác động đầy đủ của rotenone.

rotenone is derived from the roots of certain plants.

rotenone có nguồn gốc từ rễ của một số loại cây nhất định.

using rotenone can help control invasive species in lakes.

việc sử dụng rotenone có thể giúp kiểm soát các loài xâm lấn trong hồ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay