| số nhiều | rotenones |
rotenone toxicity
độc tính rotenone
rotenone exposure
tiếp xúc với rotenone
rotenone application
sử dụng rotenone
rotenone insecticide
thuốc trừ sâu rotenone
rotenone resistance
khả năng kháng rotenone
rotenone effects
tác động của rotenone
rotenone solutions
giải pháp rotenone
rotenone research
nghiên cứu về rotenone
rotenone formulation
công thức rotenone
rotenone residues
dư lượng rotenone
rotenone is often used as a natural pesticide in agriculture.
rotenone thường được sử dụng như một loại thuốc trừ sâu tự nhiên trong nông nghiệp.
many gardeners prefer rotenone for its effectiveness against pests.
nhiều người làm vườn thích sử dụng rotenone vì hiệu quả của nó đối với sâu bệnh.
rotenone can be harmful to fish, so it should be used carefully.
rotenone có thể gây hại cho cá, vì vậy nó nên được sử dụng cẩn thận.
some studies suggest that rotenone may have health risks for humans.
một số nghiên cứu cho thấy rotenone có thể gây ra những rủi ro về sức khỏe cho con người.
farmers should follow safety guidelines when using rotenone.
những người nông dân nên tuân theo các hướng dẫn an toàn khi sử dụng rotenone.
rotenone disrupts the cellular respiration in pests.
rotenone làm gián đoạn quá trình hô hấp tế bào ở sâu bệnh.
organic farming often utilizes rotenone as a pest control method.
nông nghiệp hữu cơ thường sử dụng rotenone như một phương pháp kiểm soát sâu bệnh.
research is ongoing to understand the full effects of rotenone.
nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về những tác động đầy đủ của rotenone.
rotenone is derived from the roots of certain plants.
rotenone có nguồn gốc từ rễ của một số loại cây nhất định.
using rotenone can help control invasive species in lakes.
việc sử dụng rotenone có thể giúp kiểm soát các loài xâm lấn trong hồ.
rotenone toxicity
độc tính rotenone
rotenone exposure
tiếp xúc với rotenone
rotenone application
sử dụng rotenone
rotenone insecticide
thuốc trừ sâu rotenone
rotenone resistance
khả năng kháng rotenone
rotenone effects
tác động của rotenone
rotenone solutions
giải pháp rotenone
rotenone research
nghiên cứu về rotenone
rotenone formulation
công thức rotenone
rotenone residues
dư lượng rotenone
rotenone is often used as a natural pesticide in agriculture.
rotenone thường được sử dụng như một loại thuốc trừ sâu tự nhiên trong nông nghiệp.
many gardeners prefer rotenone for its effectiveness against pests.
nhiều người làm vườn thích sử dụng rotenone vì hiệu quả của nó đối với sâu bệnh.
rotenone can be harmful to fish, so it should be used carefully.
rotenone có thể gây hại cho cá, vì vậy nó nên được sử dụng cẩn thận.
some studies suggest that rotenone may have health risks for humans.
một số nghiên cứu cho thấy rotenone có thể gây ra những rủi ro về sức khỏe cho con người.
farmers should follow safety guidelines when using rotenone.
những người nông dân nên tuân theo các hướng dẫn an toàn khi sử dụng rotenone.
rotenone disrupts the cellular respiration in pests.
rotenone làm gián đoạn quá trình hô hấp tế bào ở sâu bệnh.
organic farming often utilizes rotenone as a pest control method.
nông nghiệp hữu cơ thường sử dụng rotenone như một phương pháp kiểm soát sâu bệnh.
research is ongoing to understand the full effects of rotenone.
nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về những tác động đầy đủ của rotenone.
rotenone is derived from the roots of certain plants.
rotenone có nguồn gốc từ rễ của một số loại cây nhất định.
using rotenone can help control invasive species in lakes.
việc sử dụng rotenone có thể giúp kiểm soát các loài xâm lấn trong hồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay