rotguts

[Mỹ]/ˈrɒtɡʌt/
[Anh]/ˈrɑːtɡʌt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rượu whiskey chất lượng kém; rượu kém chất lượng; rượu gây buồn nôn; rượu pha tạp.

Cụm từ & Cách kết hợp

rotgut whiskey

whisky rotgut

rotgut liquor

rượu rotgut

rotgut beer

bia rotgut

rotgut spirits

rượu mạnh rotgut

rotgut gin

gin rotgut

rotgut rum

rum rotgut

rotgut brandy

brandy rotgut

rotgut cocktail

cocktail rotgut

rotgut vintage

vintage rotgut

rotgut drink

đồ uống rotgut

Câu ví dụ

he drank some rotgut whiskey at the party.

anh ta đã uống một ít rượu whiskey rotgut tại bữa tiệc.

many people avoid rotgut liquor because of its poor quality.

nhiều người tránh xa rượu rotgut vì chất lượng kém của nó.

she regretted buying that rotgut wine for the dinner.

cô ấy hối hận vì đã mua loại rượu rotgut đó cho bữa tối.

his friends warned him not to drink rotgut again.

những người bạn của anh ấy cảnh báo anh ấy đừng uống rotgut nữa.

after a night of rotgut, he felt terrible the next day.

sau một đêm uống rotgut, anh ấy cảm thấy rất tệ vào ngày hôm sau.

rotgut spirits can lead to a bad hangover.

rượu mạnh rotgut có thể dẫn đến đau đầu dữ dội.

they served rotgut at the dive bar.

họ phục vụ rượu rotgut tại quán bar lặn.

he was known for his taste in rotgut beer.

anh ấy nổi tiếng với gu thưởng thức bia rotgut.

she laughed at the idea of drinking rotgut again.

cô ấy cười trước ý nghĩ uống rotgut nữa.

rotgut is often the choice for those on a budget.

rotgut thường là lựa chọn của những người có ngân sách hạn chế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay