roth

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Roth (họ)
Word Forms
số nhiềuroths

Cụm từ & Cách kết hợp

Roth IRA

Roth IRA

Roth 401(k)

Roth 401(k)

Câu ví dụ

to be filled with roth

để được lấp đầy với roth

roth towards unfair treatment

roth đối với sự đối xử bất công

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay