rotovator hire
thuê rotovator
rotovator service
dịch vụ rotovator
rotovator parts
linh kiện rotovator
rotovator operation
vận hành rotovator
rotovator maintenance
bảo trì rotovator
rotovator performance
hiệu suất rotovator
rotovator features
tính năng rotovator
rotovator efficiency
hiệu quả rotovator
rotovator model
mẫu rotovator
rotovator review
đánh giá rotovator
the farmer used a rotovator to prepare the soil for planting.
Người nông dân đã sử dụng máy xới đất để chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.
using a rotovator can save time compared to manual tilling.
Việc sử dụng máy xới đất có thể tiết kiệm thời gian so với việc xới đất thủ công.
before planting, make sure to run the rotovator over the field.
Trước khi trồng, hãy đảm bảo chạy máy xới đất qua cánh đồng.
the rotovator broke up the hard ground efficiently.
Máy xới đất đã phá vỡ đất cứng một cách hiệu quả.
he rented a rotovator for the weekend to till his garden.
Anh ấy đã thuê một chiếc máy xới đất vào cuối tuần để xới vườn của mình.
investing in a rotovator can enhance your farming productivity.
Việc đầu tư vào một chiếc máy xới đất có thể nâng cao năng suất nông nghiệp của bạn.
after using the rotovator, the soil was ready for seeding.
Sau khi sử dụng máy xới đất, đất đã sẵn sàng để gieo hạt.
he demonstrated how to operate the rotovator safely.
Anh ấy đã trình bày cách vận hành máy xới đất một cách an toàn.
a rotovator is a valuable tool for large-scale gardening.
Máy xới đất là một công cụ có giá trị cho việc làm vườn quy mô lớn.
she prefers using a rotovator over a traditional plow.
Cô ấy thích sử dụng máy xới đất hơn là một cái xẻng truyền thống.
rotovator hire
thuê rotovator
rotovator service
dịch vụ rotovator
rotovator parts
linh kiện rotovator
rotovator operation
vận hành rotovator
rotovator maintenance
bảo trì rotovator
rotovator performance
hiệu suất rotovator
rotovator features
tính năng rotovator
rotovator efficiency
hiệu quả rotovator
rotovator model
mẫu rotovator
rotovator review
đánh giá rotovator
the farmer used a rotovator to prepare the soil for planting.
Người nông dân đã sử dụng máy xới đất để chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.
using a rotovator can save time compared to manual tilling.
Việc sử dụng máy xới đất có thể tiết kiệm thời gian so với việc xới đất thủ công.
before planting, make sure to run the rotovator over the field.
Trước khi trồng, hãy đảm bảo chạy máy xới đất qua cánh đồng.
the rotovator broke up the hard ground efficiently.
Máy xới đất đã phá vỡ đất cứng một cách hiệu quả.
he rented a rotovator for the weekend to till his garden.
Anh ấy đã thuê một chiếc máy xới đất vào cuối tuần để xới vườn của mình.
investing in a rotovator can enhance your farming productivity.
Việc đầu tư vào một chiếc máy xới đất có thể nâng cao năng suất nông nghiệp của bạn.
after using the rotovator, the soil was ready for seeding.
Sau khi sử dụng máy xới đất, đất đã sẵn sàng để gieo hạt.
he demonstrated how to operate the rotovator safely.
Anh ấy đã trình bày cách vận hành máy xới đất một cách an toàn.
a rotovator is a valuable tool for large-scale gardening.
Máy xới đất là một công cụ có giá trị cho việc làm vườn quy mô lớn.
she prefers using a rotovator over a traditional plow.
Cô ấy thích sử dụng máy xới đất hơn là một cái xẻng truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay