rottenstone

[Mỹ]/ˈrɒtənstəʊn/
[Anh]/ˈrɑːtənstoʊn/

Dịch

n. bột mịn dùng để đánh bóng; một loại đá mài để đánh bóng
Các dạng của từ
số nhiềurottenstones

Cụm từ & Cách kết hợp

rottenstone powder

bột đá mềm

rottenstone finish

hoàn thiện đá mềm

rottenstone abrasive

chất mài mòn đá mềm

rottenstone polishing

đánh bóng đá mềm

rottenstone mixture

hỗn hợp đá mềm

rottenstone application

thiết kế đá mềm

rottenstone compound

hợp chất đá mềm

rottenstone use

sử dụng đá mềm

rottenstone texture

bề mặt đá mềm

rottenstone surface

bề mặt đá mềm

Câu ví dụ

rottenstone is often used in polishing processes.

đá kỳ thường được sử dụng trong các quy trình đánh bóng.

many craftsmen prefer rottenstone for its fine texture.

nhiều thợ thủ công thích đá kỳ vì kết cấu mịn của nó.

mixing rottenstone with water creates a paste for polishing.

pha trộn đá kỳ với nước tạo ra một hỗn hợp để đánh bóng.

rottenstone can be used on various materials like wood and metal.

đá kỳ có thể được sử dụng trên nhiều vật liệu như gỗ và kim loại.

using rottenstone helps achieve a smooth finish.

sử dụng đá kỳ giúp đạt được lớp hoàn thiện mịn màng.

rottenstone is an essential tool for furniture restoration.

đá kỳ là một công cụ thiết yếu để phục hồi đồ nội thất.

artists often use rottenstone to enhance their artwork.

các nghệ sĩ thường sử dụng đá kỳ để nâng cao tác phẩm nghệ thuật của họ.

rottenstone should be applied gently to avoid scratches.

đá kỳ nên được sử dụng nhẹ nhàng để tránh làm xước.

when mixed with oil, rottenstone provides a great polishing compound.

khi trộn với dầu, đá kỳ tạo ra một hợp chất đánh bóng tuyệt vời.

many people don't realize the benefits of using rottenstone.

nhiều người không nhận ra những lợi ích của việc sử dụng đá kỳ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay