rotters

[Mỹ]/ˈrɒtəz/
[Anh]/ˈrɑːtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người bị coi là đáng khinh hoặc không có giá trị

Cụm từ & Cách kết hợp

bad rotters

những kẻ đáng ghét

rotten rotters

những kẻ rác rưởi

little rotters

những kẻ rác rưởi nhỏ

naughty rotters

những kẻ nghịch ngợm

sneaky rotters

những kẻ xảo quyệt

mischievous rotters

những kẻ tinh nghịch

those rotters

những kẻ đó

clever rotters

những kẻ thông minh

old rotters

những kẻ già

silly rotters

những kẻ ngốc nghếch

Câu ví dụ

those rotters cheated me out of my money.

Những kẻ lừa đảo đã lừa tôi hết tiền.

don't trust those rotters; they will let you down.

Đừng tin những kẻ lừa đảo đó; chúng sẽ khiến bạn thất vọng.

the rotters stole my idea and claimed it as their own.

Những kẻ lừa đảo đã đánh cắp ý tưởng của tôi và chiếm đoạt nó như của chúng.

he called them rotters for their dishonest behavior.

Anh ta gọi họ là những kẻ lừa đảo vì hành vi không trung thực của họ.

those rotters have no respect for anyone.

Những kẻ lừa đảo đó không tôn trọng ai cả.

she was furious at the rotters for spreading rumors.

Cô ấy rất tức giận với những kẻ lừa đảo vì đã lan truyền tin đồn.

the rotters are always trying to take advantage of others.

Những kẻ lừa đảo luôn cố gắng lợi dụng người khác.

it's hard to believe that such rotters exist in this world.

Thật khó tin rằng trên thế giới lại tồn tại những kẻ lừa đảo như vậy.

we must stand together against those rotters.

Chúng ta phải đứng lên chống lại những kẻ lừa đảo đó.

they are nothing but a bunch of rotters.

Chúng chẳng qua là một đám kẻ lừa đảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay