various rotundnesses
các hình tròn khác nhau
distinct rotundnesses
các hình tròn khác biệt
exaggerated rotundnesses
các hình tròn phóng đại
natural rotundnesses
các hình tròn tự nhiên
subtle rotundnesses
các hình tròn tinh tế
artistic rotundnesses
các hình tròn nghệ thuật
geometric rotundnesses
các hình tròn hình học
cultural rotundnesses
các hình tròn văn hóa
physical rotundnesses
các hình tròn vật lý
visual rotundnesses
các hình tròn trực quan
the rotundnesses of the balloons added a festive touch to the party.
những phần tròn trịa của những quả bóng đã thêm một nét vui tươi cho buổi tiệc.
we discussed the rotundnesses of different fruits during our cooking class.
chúng tôi đã thảo luận về những phần tròn trịa của các loại trái cây khác nhau trong lớp học nấu ăn của chúng tôi.
the artist emphasized the rotundnesses in his sculptures to convey a sense of fullness.
nghệ sĩ đã nhấn mạnh những phần tròn trịa trong các tác phẩm điêu khắc của mình để truyền đạt một cảm giác đầy đặn.
children often enjoy the rotundnesses of cartoon characters.
trẻ em thường thích những phần tròn trịa của các nhân vật hoạt hình.
the rotundnesses of the hills created a beautiful landscape.
những phần tròn trịa của những ngọn đồi đã tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.
she admired the rotundnesses of the freshly baked pastries.
cô ấy ngưỡng mộ những phần tròn trịa của những món bánh ngọt mới nướng.
in nature, rotundnesses can symbolize abundance and prosperity.
ở thiên nhiên, những phần tròn trịa có thể tượng trưng cho sự phong phú và thịnh vượng.
the rotundnesses of the clouds made the sky look inviting.
những phần tròn trịa của những đám mây khiến bầu trời trông hấp dẫn.
he appreciated the rotundnesses of the pottery he collected.
anh ấy đánh giá cao những phần tròn trịa của đồ gốm mà anh ấy sưu tầm.
her laughter was as joyful as the rotundnesses of the round cakes.
tiếng cười của cô ấy vui vẻ như những phần tròn trịa của những chiếc bánh tròn.
various rotundnesses
các hình tròn khác nhau
distinct rotundnesses
các hình tròn khác biệt
exaggerated rotundnesses
các hình tròn phóng đại
natural rotundnesses
các hình tròn tự nhiên
subtle rotundnesses
các hình tròn tinh tế
artistic rotundnesses
các hình tròn nghệ thuật
geometric rotundnesses
các hình tròn hình học
cultural rotundnesses
các hình tròn văn hóa
physical rotundnesses
các hình tròn vật lý
visual rotundnesses
các hình tròn trực quan
the rotundnesses of the balloons added a festive touch to the party.
những phần tròn trịa của những quả bóng đã thêm một nét vui tươi cho buổi tiệc.
we discussed the rotundnesses of different fruits during our cooking class.
chúng tôi đã thảo luận về những phần tròn trịa của các loại trái cây khác nhau trong lớp học nấu ăn của chúng tôi.
the artist emphasized the rotundnesses in his sculptures to convey a sense of fullness.
nghệ sĩ đã nhấn mạnh những phần tròn trịa trong các tác phẩm điêu khắc của mình để truyền đạt một cảm giác đầy đặn.
children often enjoy the rotundnesses of cartoon characters.
trẻ em thường thích những phần tròn trịa của các nhân vật hoạt hình.
the rotundnesses of the hills created a beautiful landscape.
những phần tròn trịa của những ngọn đồi đã tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.
she admired the rotundnesses of the freshly baked pastries.
cô ấy ngưỡng mộ những phần tròn trịa của những món bánh ngọt mới nướng.
in nature, rotundnesses can symbolize abundance and prosperity.
ở thiên nhiên, những phần tròn trịa có thể tượng trưng cho sự phong phú và thịnh vượng.
the rotundnesses of the clouds made the sky look inviting.
những phần tròn trịa của những đám mây khiến bầu trời trông hấp dẫn.
he appreciated the rotundnesses of the pottery he collected.
anh ấy đánh giá cao những phần tròn trịa của đồ gốm mà anh ấy sưu tầm.
her laughter was as joyful as the rotundnesses of the round cakes.
tiếng cười của cô ấy vui vẻ như những phần tròn trịa của những chiếc bánh tròn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay