rouged

[Mỹ]/ruːdʒd/
[Anh]/ruːdʒd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thoa son môi hoặc son môi

Cụm từ & Cách kết hợp

rouged cheeks

mặt ửng đỏ

rouged lips

môi ửng đỏ

rouged face

khuôn mặt ửng đỏ

rouged skin

làn da ửng đỏ

rouged appearance

vẻ ngoài ửng đỏ

rouged look

vẻ ửng đỏ

rouged makeup

trang điểm ửng đỏ

rouged tone

tone ửng đỏ

rouged blush

phấn má ửng đỏ

rouged glow

bóng ửng đỏ

Câu ví dụ

she rouged her cheeks before the party.

Cô ấy tô má trước buổi tiệc.

the actress rouged her lips for the photoshoot.

Nữ diễn viên tô môi cho buổi chụp hình.

he noticed how she rouged her face with great care.

Anh ấy nhận thấy cô ấy tô mặt cẩn thận như thế nào.

rouged cheeks were a popular trend in the 1920s.

Má hồng là một xu hướng phổ biến trong những năm 1920.

the makeup artist rouged the model beautifully.

Người trang điểm đã tô má cho người mẫu một cách tuyệt đẹp.

she prefers a natural look over rouged features.

Cô ấy thích vẻ ngoài tự nhiên hơn là vẻ ngoài tô điểm.

after applying foundation, she rouged her face.

Sau khi thoa kem nền, cô ấy tô mặt.

he complimented her for her rouged appearance.

Anh ấy khen cô ấy về vẻ ngoài tô điểm của cô ấy.

the artist rouged the portrait to add warmth.

Nghệ sĩ đã tô bức chân dung để thêm sự ấm áp.

she rouged her face lightly for a fresh look.

Cô ấy tô mặt nhẹ nhàng để có vẻ tươi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay