rouges

[Mỹ]/ruːʒɪz/
[Anh]/ruːʤɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. để thoa phấn má
n. mỹ phẩm để tô màu cho má

Cụm từ & Cách kết hợp

red rouges

rouge đỏ

rouges shades

các tông màu rouge

rouges palette

bảng rouge

rouges collection

tập hợp rouge

rouges lipstick

son rouge

rouges hues

các sắc thái rouge

rouges brand

thương hiệu rouge

rouges formula

công thức rouge

rouges finish

kết thúc rouge

rouges trends

xu hướng rouge

Câu ví dụ

she loves to wear bright rouges on her lips.

Cô ấy thích thoa son rouge sáng trên môi.

he picked out several shades of rouges for the makeup.

Anh ấy đã chọn nhiều sắc thái rouge cho trang điểm.

rouges can enhance the natural beauty of your face.

Rouge có thể làm tăng thêm vẻ đẹp tự nhiên của khuôn mặt bạn.

she applied a soft rouge to give her cheeks a healthy glow.

Cô ấy thoa một lớp rouge mềm mại để cho má có vẻ khỏe mạnh.

many brands offer long-lasting rouges for all-day wear.

Nhiều thương hiệu cung cấp rouge lâu trôi để sử dụng cả ngày.

rouges are often used in fashion shows to create bold looks.

Rouge thường được sử dụng trong các buổi trình diễn thời trang để tạo ra những diện mạo táo bạo.

she prefers matte rouges over glossy ones.

Cô ấy thích rouge matte hơn là rouge bóng.

choosing the right rouge can complement your skin tone.

Việc lựa chọn rouge phù hợp có thể làm tôn lên tông màu da của bạn.

he gifted her a set of luxurious rouges for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một bộ rouge sang trọng nhân dịp sinh nhật.

applying rouges correctly can transform your entire look.

Thoa rouge đúng cách có thể biến đổi toàn bộ diện mạo của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay