rough-house

Dịch

Word Forms
hiện tại phân từrough-housing
ngôi thứ ba số ítrough-houses
số nhiềurough-houses
thì quá khứroughhoused
quá khứ phân từrough-housed

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay