| số nhiều | roughriders |
roughrider spirit
tinh thần roughrider
roughrider pride
niềm tự hào roughrider
roughrider lifestyle
phong cách sống roughrider
roughrider culture
văn hóa roughrider
roughrider legacy
di sản roughrider
roughrider team
đội roughrider
roughrider history
lịch sử roughrider
roughrider tradition
truyền thống roughrider
roughrider values
giá trị roughrider
roughrider adventure
cuộc phiêu lưu roughrider
the roughrider showed incredible skill in the rodeo.
kỵ sĩ phiêu lưu đã thể hiện kỹ năng phi thường trong cuộc thi rodeo.
many roughriders participate in competitions across the country.
nhiều kỵ sĩ phiêu lưu tham gia các cuộc thi trên khắp cả nước.
the roughrider's horse was well-trained and responsive.
con ngựa của kỵ sĩ phiêu lưu được huấn luyện kỹ lưỡng và phản ứng nhanh nhẹn.
he dreamed of becoming a famous roughrider one day.
anh ấy mơ ước trở thành một kỵ sĩ phiêu lưu nổi tiếng một ngày nào đó.
roughriders often face dangerous challenges in their sport.
các kỵ sĩ phiêu lưu thường phải đối mặt với những thử thách nguy hiểm trong môn thể thao của họ.
the roughrider's performance impressed the judges.
phần trình diễn của kỵ sĩ phiêu lưu đã gây ấn tượng với các trọng tài.
she trained hard to become a skilled roughrider.
cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một kỵ sĩ phiêu lưu lành nghề.
roughriders need to have a strong bond with their horses.
các kỵ sĩ phiêu lưu cần có mối liên kết mạnh mẽ với ngựa của họ.
the festival featured a roughrider exhibition.
lễ hội có một buổi biểu diễn của kỵ sĩ phiêu lưu.
learning from experienced roughriders can be beneficial.
học hỏi từ những kỵ sĩ phiêu lưu có kinh nghiệm có thể có lợi.
roughrider spirit
tinh thần roughrider
roughrider pride
niềm tự hào roughrider
roughrider lifestyle
phong cách sống roughrider
roughrider culture
văn hóa roughrider
roughrider legacy
di sản roughrider
roughrider team
đội roughrider
roughrider history
lịch sử roughrider
roughrider tradition
truyền thống roughrider
roughrider values
giá trị roughrider
roughrider adventure
cuộc phiêu lưu roughrider
the roughrider showed incredible skill in the rodeo.
kỵ sĩ phiêu lưu đã thể hiện kỹ năng phi thường trong cuộc thi rodeo.
many roughriders participate in competitions across the country.
nhiều kỵ sĩ phiêu lưu tham gia các cuộc thi trên khắp cả nước.
the roughrider's horse was well-trained and responsive.
con ngựa của kỵ sĩ phiêu lưu được huấn luyện kỹ lưỡng và phản ứng nhanh nhẹn.
he dreamed of becoming a famous roughrider one day.
anh ấy mơ ước trở thành một kỵ sĩ phiêu lưu nổi tiếng một ngày nào đó.
roughriders often face dangerous challenges in their sport.
các kỵ sĩ phiêu lưu thường phải đối mặt với những thử thách nguy hiểm trong môn thể thao của họ.
the roughrider's performance impressed the judges.
phần trình diễn của kỵ sĩ phiêu lưu đã gây ấn tượng với các trọng tài.
she trained hard to become a skilled roughrider.
cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một kỵ sĩ phiêu lưu lành nghề.
roughriders need to have a strong bond with their horses.
các kỵ sĩ phiêu lưu cần có mối liên kết mạnh mẽ với ngựa của họ.
the festival featured a roughrider exhibition.
lễ hội có một buổi biểu diễn của kỵ sĩ phiêu lưu.
learning from experienced roughriders can be beneficial.
học hỏi từ những kỵ sĩ phiêu lưu có kinh nghiệm có thể có lợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay