rouging

[US]/ˈruːdʒɪŋ/
[UK]/ˈruːdʒɪŋ/

Translation

v. hành động thoa phấn má hoặc son môi

Phrases & Collocations

rouging technique

kỹ thuật làm nhăn

rouging process

quy trình làm nhăn

rouging removal

loại bỏ làm nhăn

rouging agent

chất gây nhăn

rouging control

kiểm soát làm nhăn

rouging effect

hiệu ứng làm nhăn

rouging assessment

đánh giá làm nhăn

rouging guidelines

hướng dẫn làm nhăn

rouging standards

tiêu chuẩn làm nhăn

rouging analysis

phân tích làm nhăn

Example Sentences

she was rouging her cheeks to enhance her beauty.

Cô ấy đang tô má để tăng thêm vẻ đẹp.

rouging is an essential step in her makeup routine.

Tô má là bước quan trọng trong quy trình trang điểm của cô ấy.

he noticed her rouging technique was quite impressive.

Anh ấy nhận thấy kỹ thuật tô má của cô ấy khá ấn tượng.

rouging can give your face a healthy glow.

Tô má có thể giúp khuôn mặt bạn trông khỏe khoắn hơn.

she prefers a natural look when rouging her face.

Cô ấy thích vẻ ngoài tự nhiên khi tô má.

he bought a new rouging kit for the upcoming event.

Anh ấy đã mua một bộ dụng cụ tô má mới cho sự kiện sắp tới.

many artists use rouging to create a more vibrant portrait.

Nhiều nghệ sĩ sử dụng tô má để tạo ra một bức chân dung sống động hơn.

she demonstrated the art of rouging during the workshop.

Cô ấy đã trình diễn nghệ thuật tô má trong buổi hội thảo.

rouging can be subtle or bold, depending on your style.

Tô má có thể tinh tế hoặc đậm, tùy thuộc vào phong cách của bạn.

he complimented her on her skill with rouging.

Anh ấy khen cô ấy về kỹ năng tô má của cô ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now