roundhouse

[Mỹ]/'raʊndhaʊs/
[Anh]/'raʊndhaʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nền tảng hoặc tòa nhà quay được sử dụng để xoay đầu máy xe lửa
Các dạng của từ
số nhiềuroundhouses

Cụm từ & Cách kết hợp

roundhouse kick

đấm vòng tay

roundhouse punch

đấm bằng tay vòng cung

deliver a roundhouse

đấm vòng

Câu ví dụ

He practiced his roundhouse kick in martial arts class.

Anh ấy đã luyện tập cú đá vòng tay trong lớp võ thuật.

The roundhouse punch knocked out his opponent in the boxing match.

Đòn đấm vòng tay đã hạ gục đối thủ của anh ấy trong trận đấu boxing.

She delivered a powerful roundhouse kick to the punching bag.

Cô ấy tung một cú đá vòng tay mạnh mẽ vào bao đấm.

The martial artist's signature move was the roundhouse kick.

Đòn thức của võ sĩ là cú đá vòng tay.

He dodged the roundhouse kick with quick reflexes.

Anh ấy né tránh cú đá vòng tay bằng phản xạ nhanh chóng.

The roundhouse kick is a common technique in many martial arts.

Cú đá vòng tay là một kỹ thuật phổ biến trong nhiều môn võ thuật.

She demonstrated the proper form for a roundhouse kick to her students.

Cô ấy đã trình diễn đúng cách thực hiện cú đá vòng tay cho học sinh của mình.

The fighter's roundhouse kick landed squarely on his opponent's jaw.

Cú đá vòng tay của võ sĩ đã trúng vào hàm đối thủ.

He threw a quick roundhouse punch to defend himself.

Anh ấy tung một cú đấm vòng tay nhanh chóng để tự vệ.

The roundhouse kick requires good balance and flexibility.

Cú đá vòng tay đòi hỏi sự cân bằng và linh hoạt tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay