the marketing team discussed the new rtmas strategy during their weekly meeting.
Đội ngũ marketing đã thảo luận về chiến lược rtmas mới trong cuộc họp hàng tuần của họ.
we need to implement a comprehensive rtmas system to improve efficiency.
Chúng ta cần triển khai một hệ thống rtmas toàn diện để cải thiện hiệu quả.
the company invested heavily in rtmas infrastructure last quarter.
Công ty đã đầu tư mạnh vào hạ tầng rtmas vào quý trước.
our rtmas framework has been recognized as an industry benchmark.
Khung rtmas của chúng ta đã được công nhận là tiêu chuẩn ngành.
the it department is currently updating the rtmas protocols.
Bộ phận IT đang cập nhật các quy trình rtmas.
employees received training on the new rtmas guidelines yesterday.
Nhân viên đã nhận được đào tạo về các hướng dẫn rtmas mới hôm qua.
the rtmas integration process will be completed by end of year.
Quy trình tích hợp rtmas sẽ được hoàn thành vào cuối năm.
our rtmas platform offers several advantages over competitors.
Nền tảng rtmas của chúng ta mang lại nhiều lợi thế hơn so với các đối thủ.
the board reviewed the rtmas performance metrics this morning.
Hội đồng đã xem xét các chỉ số hiệu suất rtmas vào sáng nay.
they established clear rtmas standards for all departments to follow.
Họ đã thiết lập các tiêu chuẩn rtmas rõ ràng cho tất cả các phòng ban tuân thủ.
the rtmas initiative has shown promising results in pilot testing.
Chương trình rtmas đã cho thấy kết quả khả quan trong thử nghiệm sơ bộ.
we are exploring partnerships to enhance our rtmas capabilities.
Chúng ta đang tìm kiếm các đối tác để nâng cao năng lực rtmas của mình.
the marketing team discussed the new rtmas strategy during their weekly meeting.
Đội ngũ marketing đã thảo luận về chiến lược rtmas mới trong cuộc họp hàng tuần của họ.
we need to implement a comprehensive rtmas system to improve efficiency.
Chúng ta cần triển khai một hệ thống rtmas toàn diện để cải thiện hiệu quả.
the company invested heavily in rtmas infrastructure last quarter.
Công ty đã đầu tư mạnh vào hạ tầng rtmas vào quý trước.
our rtmas framework has been recognized as an industry benchmark.
Khung rtmas của chúng ta đã được công nhận là tiêu chuẩn ngành.
the it department is currently updating the rtmas protocols.
Bộ phận IT đang cập nhật các quy trình rtmas.
employees received training on the new rtmas guidelines yesterday.
Nhân viên đã nhận được đào tạo về các hướng dẫn rtmas mới hôm qua.
the rtmas integration process will be completed by end of year.
Quy trình tích hợp rtmas sẽ được hoàn thành vào cuối năm.
our rtmas platform offers several advantages over competitors.
Nền tảng rtmas của chúng ta mang lại nhiều lợi thế hơn so với các đối thủ.
the board reviewed the rtmas performance metrics this morning.
Hội đồng đã xem xét các chỉ số hiệu suất rtmas vào sáng nay.
they established clear rtmas standards for all departments to follow.
Họ đã thiết lập các tiêu chuẩn rtmas rõ ràng cho tất cả các phòng ban tuân thủ.
the rtmas initiative has shown promising results in pilot testing.
Chương trình rtmas đã cho thấy kết quả khả quan trong thử nghiệm sơ bộ.
we are exploring partnerships to enhance our rtmas capabilities.
Chúng ta đang tìm kiếm các đối tác để nâng cao năng lực rtmas của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay