rubors effect
hiệu ứng rubor
rubors response
phản ứng rubor
rubors flush
đỏ bừng của rubor
rubors area
khu vực rubor
rubors treatment
điều trị rubor
rubors condition
tình trạng rubor
rubors indication
chỉ định rubor
rubors sign
dấu hiệu rubor
rubors symptom
triệu chứng rubor
rubors appearance
bề ngoài của rubor
rubors can often indicate a strong emotional response.
Những cơn ửng đỏ thường cho thấy phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
she felt rubors creeping up her neck during the presentation.
Cô cảm thấy ửng đỏ lan lên cổ trong suốt buổi thuyết trình.
rubors are common when someone is embarrassed.
Cơn ửng đỏ thường thấy khi ai đó xấu hổ.
he noticed the rubors on her cheeks after the compliment.
Anh nhận thấy ửng đỏ trên má cô sau lời khen.
rubors can also be a sign of physical exertion.
Cơn ửng đỏ cũng có thể là dấu hiệu của sự gắng sức về thể chất.
she tried to hide her rubors but it was obvious.
Cô cố gắng che giấu cơn ửng đỏ nhưng điều đó rất rõ ràng.
rubors often accompany feelings of shyness.
Cơn ửng đỏ thường đi kèm với cảm giác ngại ngùng.
he felt the rubors of excitement before the big game.
Anh cảm thấy ửng đỏ của sự phấn khích trước trận đấu lớn.
rubors can be triggered by various social situations.
Cơn ửng đỏ có thể bị kích hoạt bởi nhiều tình huống xã hội khác nhau.
she smiled, feeling the rubors rise once again.
Cô mỉm cười, cảm thấy ửng đỏ trỗi dậy lần nữa.
rubors effect
hiệu ứng rubor
rubors response
phản ứng rubor
rubors flush
đỏ bừng của rubor
rubors area
khu vực rubor
rubors treatment
điều trị rubor
rubors condition
tình trạng rubor
rubors indication
chỉ định rubor
rubors sign
dấu hiệu rubor
rubors symptom
triệu chứng rubor
rubors appearance
bề ngoài của rubor
rubors can often indicate a strong emotional response.
Những cơn ửng đỏ thường cho thấy phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
she felt rubors creeping up her neck during the presentation.
Cô cảm thấy ửng đỏ lan lên cổ trong suốt buổi thuyết trình.
rubors are common when someone is embarrassed.
Cơn ửng đỏ thường thấy khi ai đó xấu hổ.
he noticed the rubors on her cheeks after the compliment.
Anh nhận thấy ửng đỏ trên má cô sau lời khen.
rubors can also be a sign of physical exertion.
Cơn ửng đỏ cũng có thể là dấu hiệu của sự gắng sức về thể chất.
she tried to hide her rubors but it was obvious.
Cô cố gắng che giấu cơn ửng đỏ nhưng điều đó rất rõ ràng.
rubors often accompany feelings of shyness.
Cơn ửng đỏ thường đi kèm với cảm giác ngại ngùng.
he felt the rubors of excitement before the big game.
Anh cảm thấy ửng đỏ của sự phấn khích trước trận đấu lớn.
rubors can be triggered by various social situations.
Cơn ửng đỏ có thể bị kích hoạt bởi nhiều tình huống xã hội khác nhau.
she smiled, feeling the rubors rise once again.
Cô mỉm cười, cảm thấy ửng đỏ trỗi dậy lần nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay