rubors

[Mỹ]/ˈruːbɔːz/
[Anh]/ˈruːbɔrz/

Dịch

n. sự đỏ của da do viêm hoặc mao mạch giãn nở

Cụm từ & Cách kết hợp

rubors effect

hiệu ứng rubor

rubors response

phản ứng rubor

rubors flush

đỏ bừng của rubor

rubors area

khu vực rubor

rubors treatment

điều trị rubor

rubors condition

tình trạng rubor

rubors indication

chỉ định rubor

rubors sign

dấu hiệu rubor

rubors symptom

triệu chứng rubor

rubors appearance

bề ngoài của rubor

Câu ví dụ

rubors can often indicate a strong emotional response.

Những cơn ửng đỏ thường cho thấy phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

she felt rubors creeping up her neck during the presentation.

Cô cảm thấy ửng đỏ lan lên cổ trong suốt buổi thuyết trình.

rubors are common when someone is embarrassed.

Cơn ửng đỏ thường thấy khi ai đó xấu hổ.

he noticed the rubors on her cheeks after the compliment.

Anh nhận thấy ửng đỏ trên má cô sau lời khen.

rubors can also be a sign of physical exertion.

Cơn ửng đỏ cũng có thể là dấu hiệu của sự gắng sức về thể chất.

she tried to hide her rubors but it was obvious.

Cô cố gắng che giấu cơn ửng đỏ nhưng điều đó rất rõ ràng.

rubors often accompany feelings of shyness.

Cơn ửng đỏ thường đi kèm với cảm giác ngại ngùng.

he felt the rubors of excitement before the big game.

Anh cảm thấy ửng đỏ của sự phấn khích trước trận đấu lớn.

rubors can be triggered by various social situations.

Cơn ửng đỏ có thể bị kích hoạt bởi nhiều tình huống xã hội khác nhau.

she smiled, feeling the rubors rise once again.

Cô mỉm cười, cảm thấy ửng đỏ trỗi dậy lần nữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay