ruched dress
đầm nhăn
ruched top
áo nhăn
Sheer, gathered mesh trimmed in satin ribbon creates a handkerchief hemline beneath a ruched bodice.Back zip.
Vải lưới sheer, xếp ly, được viền bằng ruy-băng satin tạo nên đường viền tay áo ngón tay dưới thân áo nhăn. Khoá kéo phía sau.
At last, a sniper shot the gangster on his hand accuratly.Then he was caught by the policemen who ruched into the room.
Cuối cùng, một tay bắn tỉa đã bắn trúng tên gangster vào tay anh ta một cách chính xác. Sau đó, anh ta bị bắt bởi những người cảnh sát xông vào phòng.
The dress features ruched detailing on the bodice.
Chiếc váy có chi tiết nhăn trên thân áo.
She wore a ruched top with jeans for a casual look.
Cô ấy mặc một chiếc áo nhăn với quần jean để có vẻ ngoài giản dị.
The designer added ruched sleeves to the blouse for a feminine touch.
Nhà thiết kế đã thêm tay áo nhăn vào áo sơ mi để có vẻ ngoài nữ tính.
The ruched fabric gives the skirt a more textured appearance.
Vải nhăn mang lại cho chiếc váy một vẻ ngoài có kết cấu hơn.
She chose a ruched dress for the evening event.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy nhăn cho sự kiện buổi tối.
The bridesmaids all wore ruched gowns in different colors.
Các phù dâu đều mặc váy nhăn với nhiều màu sắc khác nhau.
The ruched detailing adds interest to the otherwise plain top.
Chi tiết nhăn thêm sự thú vị cho chiếc áo đơn điệu vốn có.
He paired the ruched skirt with a simple white blouse.
Anh ấy phối chiếc chân váy nhăn với một chiếc áo sơ mi trắng đơn giản.
The ruched sides of the dress create a flattering silhouette.
Các bên nhăn của chiếc váy tạo ra một hình dáng đẹp mắt.
The ruched detailing on the handbag adds a touch of elegance.
Chi tiết nhăn trên chiếc túi xách thêm một chút thanh lịch.
ruched dress
đầm nhăn
ruched top
áo nhăn
Sheer, gathered mesh trimmed in satin ribbon creates a handkerchief hemline beneath a ruched bodice.Back zip.
Vải lưới sheer, xếp ly, được viền bằng ruy-băng satin tạo nên đường viền tay áo ngón tay dưới thân áo nhăn. Khoá kéo phía sau.
At last, a sniper shot the gangster on his hand accuratly.Then he was caught by the policemen who ruched into the room.
Cuối cùng, một tay bắn tỉa đã bắn trúng tên gangster vào tay anh ta một cách chính xác. Sau đó, anh ta bị bắt bởi những người cảnh sát xông vào phòng.
The dress features ruched detailing on the bodice.
Chiếc váy có chi tiết nhăn trên thân áo.
She wore a ruched top with jeans for a casual look.
Cô ấy mặc một chiếc áo nhăn với quần jean để có vẻ ngoài giản dị.
The designer added ruched sleeves to the blouse for a feminine touch.
Nhà thiết kế đã thêm tay áo nhăn vào áo sơ mi để có vẻ ngoài nữ tính.
The ruched fabric gives the skirt a more textured appearance.
Vải nhăn mang lại cho chiếc váy một vẻ ngoài có kết cấu hơn.
She chose a ruched dress for the evening event.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy nhăn cho sự kiện buổi tối.
The bridesmaids all wore ruched gowns in different colors.
Các phù dâu đều mặc váy nhăn với nhiều màu sắc khác nhau.
The ruched detailing adds interest to the otherwise plain top.
Chi tiết nhăn thêm sự thú vị cho chiếc áo đơn điệu vốn có.
He paired the ruched skirt with a simple white blouse.
Anh ấy phối chiếc chân váy nhăn với một chiếc áo sơ mi trắng đơn giản.
The ruched sides of the dress create a flattering silhouette.
Các bên nhăn của chiếc váy tạo ra một hình dáng đẹp mắt.
The ruched detailing on the handbag adds a touch of elegance.
Chi tiết nhăn trên chiếc túi xách thêm một chút thanh lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay